Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
鳥
JLPT N3
鳥
鳥
ĐIỂU
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
鳥
ĐIỂU
Âm Hán Việt
điểu
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
鳥
とり
điểu
· chim
一石二
鳥
いっせきにちょう
nhất thạch nhị điểu
· một mũi tên trúng hai đích
N2
Từ vựng JLPT N2
2
鳥
類
ちょうるい
điểu loại
· loài chim
渡り
鳥
わたりどり
độ điểu
· chim di trú
← Chữ trước
草
Chữ sau →
候
This page is also in English →
×