Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
候
JLPT N3
候
候
HẬU
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
候
HẬU
Âm Hán Việt
hậu
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
気
候
きこう
khí hậu
· khí hậu
N2
Từ vựng JLPT N2
2
天
候
てんこう
thiên hậu
· thời tiết
気
候
きこう
khí hậu
· khí hậu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
兆
候
ちょうこう
triệu hậu
· dấu hiệu, triệu chứng
← Chữ trước
鳥
Chữ sau →
虫
This page is also in English →
×