Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
湿
JLPT N3
湿
湿
THẤP
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
湿
THẤP
Âm Hán Việt
thấp
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
湿
気
しっけ
thấp khí
· ẩm ướt
N2
Từ vựng JLPT N2
1
湿
度
しつど
thấp độ
· độ ẩm
N1
Từ vựng JLPT N1
1
陰
湿
いんしつ
âm thấp
· thâm hiểm, ngấm ngầm
← Chữ trước
虫
Chữ sau →
燥
This page is also in English →
×