Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
燥
JLPT N3
燥
燥
TÁO
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
燥
TÁO
Âm Hán Việt
táo
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
乾
燥
かんそう
can táo
· khô
N2
Từ vựng JLPT N2
2
乾
燥
かんそう
can táo
· khô
焦
燥
しょうそう
tiêu táo
· nóng lòng, lo lắng
← Chữ trước
湿
Chữ sau →
環
This page is also in English →
×