Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
雲
JLPT N3
雲
雲
VÂN
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
雲
VÂN
Âm Hán Việt
vân
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
雲
くも
vân
· mây
N1
Từ vựng JLPT N1
1
暗
雲
あんうん
ám vân
· mây đen, điềm xấu
← Chữ trước
染
Chữ sau →
了
This page is also in English →
×