JLPT N3
染
染
NHIỄM
15 từ
N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3
染 NHIỄM
- Âm Hán Việt
- nhiễm
- Trong bài học
- 15 từ
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 4
N1 Từ vựng JLPT N1 10
- 大気汚染たいきおせんđại khí ô nhiễm · ô nhiễm không khí
- 水質汚染すいしつおせんthủy chất ô nhiễm · ô nhiễm nước
- 土壌汚染どじょうおせんthổ nhưỡng ô nhiễm · ô nhiễm đất
- 伝染病でんせんびょうtruyền nhiễm bệnh · bệnh truyền nhiễm
- 染まるそまるnhiễm · nhuốm màu, bị ảnh hưởng
- 染みるしみるnhiễm · thấm vào, xót
- 馴染むなじむthuần nhiễm · quen dần, hòa nhập
- 染み渡るしみわたるnhiễm độ · thấm khắp
- 染み出るしみでるnhiễm xuất · rỉ ra
- 身に染みるみにしみるthân nhiễm · thấm thía