Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
境
JLPT N3
境
境
CẢNH
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
境
CẢNH
Âm Hán Việt
cảnh
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
環
境
かんきょう
hoàn cảnh
· môi trường
N1
Từ vựng JLPT N1
3
環
境
保護
かんきょうほご
hoàn cảnh bảo hộ
· bảo vệ môi trường
境
地
きょうち
cảnh địa
· cảnh giới, trạng thái
苦
境
くきょう
khổ cảnh
· cảnh khốn khó
← Chữ trước
環
Chữ sau →
染
This page is also in English →
×