10

N3 Bài 10 / 20 · 42 từ

Home & Living

Tự kiểm tra:
  1. 1 家いえ nhà家gia
  2. 2 部屋へや phòng部bộ+屋ốc
  3. 3 台所だいどころ bếp台đài+所sở
  4. 4 浴室よくしつ phòng tắm浴dục+室thất
  5. 5 トイレといれ nhà vệ sinh
  6. 6 寝室しんしつ phòng ngủ寝tẩm+室thất
  7. 7 居間いま phòng khách居cư+間gian
  8. 8 玄関げんかん cửa vào玄huyền+関quan
  9. 9 庭にわ sân vườn庭đình
  10. 10 家具かぐ đồ nội thất家gia+具cụ
  11. 11 掃除機そうじき máy hút bụi掃tảo+除trừ+機cơ
  12. 12 天井てんじょう trần nhà天thiên+井tỉnh
  13. 13 ベッドべっど giường
  14. 14 棚たな kệ棚bằng
  15. 15 掃除そうじ dọn dẹp掃tảo+除trừ
  16. 16 洗濯せんたく giặt giũ洗tẩy+濯trạc
  17. 17 炊事すいじ nấu ăn炊xuy+事sự
  18. 18 電気でんき điện電điện+気khí
  19. 19 ガスがす gas
  20. 20 水道すいどう nước máy水thủy+道đạo
  21. 21 電話でんわ điện thoại電điện+話thoại
  22. 22 テレビてれび ti vi
  23. 23 エアコンえあこん máy lạnh
  24. 24 冷蔵庫れいぞうこ tủ lạnh冷lãnh+蔵tàng+庫khố
  25. 25 洗濯機せんたくき máy giặt洗tẩy+濯trạc+機cơ
  26. 26 電子レンジでんしれんじ lò vi sóng電điện+子tử
  27. 27 ストーブすとーぶ lò sưởi
  28. 28 鍵かぎ chìa khóa鍵kiện
  29. 29 ドアどあ cửa
  30. 30 窓まど cửa sổ窓song
  31. 31 カーテンかーてん rèm cửa
  32. 32 畳たたみ chiếu tatami畳điệp
  33. 33 布団ふとん chăn đệm布bố+団đoàn
  34. 34 引っ越しひっこし dọn nhà引dẫn+越việt
  35. 35 家賃やちん tiền thuê nhà家gia+賃thưởng
  36. 36 住所じゅうしょ địa chỉ住trú+所sở
  37. 37 近所きんじょ hàng xóm近cận+所sở
  38. 38 アパートあぱーと căn hộ
  39. 39 マンションまんしょん chung cư
  40. 40 一軒家いっけんや nhà riêng一nhất+軒hiên+家gia
  41. 41 廊下ろうか hành lang廊lang+下hạ
  42. 42 日常にちじょう hàng ngày日nhật+常thường