Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
具
JLPT N4–N5
具
具
CỤ
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
具
CỤ
Âm Hán Việt
cụ
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
玩
具
おもちゃ
Đồ chơi
具
合
ぐあい
cụ hợp
· Tình trạng
N3
Từ vựng JLPT N3
3
具
合
ぐあい
cụ hợp
· tình trạng
家
具
かぐ
gia cụ
· đồ nội thất
具
体的
ぐたいてき
cụ thể đích
· cụ thể
N2
Từ vựng JLPT N2
1
具
体
ぐたい
cụ thể
· cụ thể
N1
Từ vựng JLPT N1
1
具
体
ぐたい
cụ thể
· cụ thể
← Chữ trước
玩
Chữ sau →
幼
This page is also in English →
×