Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
幼
JLPT N4–N5
幼
幼
ẤU
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
幼
ẤU
Âm Hán Việt
ấu
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
幼
稚園
ようちえん
ấu trĩ viên
· Mẫu giáo
N3
Từ vựng JLPT N3
1
幼
稚園
ようちえん
ấu trĩ viên
· mẫu giáo
N2
Từ vựng JLPT N2
2
幼
い
おさない
ấu
· trẻ con
幼
児
ようじ
ấu nhi
· trẻ nhỏ mẫu giáo
← Chữ trước
具
Chữ sau →
稚
This page is also in English →
×