7

N3 Bài 7 / 20 · 40 từ

Sức khoẻ và cơ thể

  • Ghép câuXếp các mảnh thành câu
Tự kiểm tra:
  1. 1 健康けんこう sức khỏe健kiện+康khang
    Ví dụ & mẹo nhớ

    健康けんこうのために、毎日まいにち野菜やさいを食べたべて運動うんどうしています。

    Vì sức khỏe, mỗi ngày tôi ăn rau và tập thể dục.

    Cách dùng 健康 = sức khỏe (danh từ). 健康的 = lành mạnh, 健康診断 = khám sức khỏe định kỳ, 健康保険 = bảo hiểm y tế.

    Mẹo nhớ 健=kiện (mạnh khỏe), 康=khang (bình yên, mạnh). Kiện khang = khỏe mạnh bình an → sức khỏe tốt.

  2. 2 病気びょうき bệnh病bệnh+気khí
    Ví dụ & mẹo nhớ

    病気びょうきのため、学校がっこうを休みやすみました。

    Vì bệnh nên tôi đã nghỉ học.

    Cách dùng 病気 = bệnh tật (nói chung). 病気になる = mắc bệnh, 病気が治る = bệnh khỏi. Nhẹ hơn: 具合が悪い. Nặng: 重病 (じゅうびょう).

    Mẹo nhớ 病=bệnh (ốm đau), 気=khí (trạng thái). Bệnh khí = trạng thái bị bệnh → ốm đau. Bệnh trong bệnh viện, bệnh nhân.

  3. 3 病院びょういん bệnh viện病bệnh+院viện
    Ví dụ & mẹo nhớ

    頭あたまが痛いいたいので、病院びょういんに行ったいったほうがいいです。

    Vì đau đầu nên tốt hơn là nên đi bệnh viện.

    Cách dùng 病院 = bệnh viện. 病院に行く = đi bệnh viện, 病院に入院する = nhập viện. 総合病院 = bệnh viện đa khoa, クリニック = phòng khám.

    Mẹo nhớ 病=bệnh, 院=viện (cơ sở lớn). Bệnh viện = nơi chữa bệnh. Hán Việt giống hệt!

  4. 4 薬くすり thuốc薬dược
    Ví dụ & mẹo nhớ

    食後しょくごに薬くすりを飲むのむのを忘れないわすれないでください。

    Đừng quên uống thuốc sau khi ăn.

    Cách dùng 薬 (くすり) = thuốc nói chung. 薬を飲む = uống thuốc, 薬を塗る = bôi thuốc. 薬局 = nhà thuốc. 市販薬 = thuốc bán tự do.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 薬=dược (thuốc). Dược phẩm, dược sĩ, y dược. Chữ 薬 = cỏ + âm nhạc → cây thuốc vui tai.

  5. 5 熱ねつ sốt熱nhiệt
    Ví dụ & mẹo nhớ

    昨日きのうから熱ねつがあって、体からだがだるいだるいです。

    Từ hôm qua tôi bị sốt và người uể oải.

    Cách dùng 熱 = sốt (nhiệt độ cao). 熱を測る = đo nhiệt độ, 熱が出る = bị sốt, 熱が下がる = hạ sốt. Cũng nghĩa: nhiệt huyết, say mê.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 熱=nhiệt (nóng). Nhiệt độ, nhiệt tình, nhiệt huyết. 熱 = sốt (nhiệt độ cơ thể cao) → nóng.

  6. 6 咳せき ho咳khái
    Ví dụ & mẹo nhớ

    咳せきが止まらとまらなくて、夜よるも眠れねむれませんでした。

    Ho không ngừng nên ban đêm cũng không ngủ được.

    Cách dùng 咳 (せき) = ho. 咳をする = ho, 咳が出る = bị ho. 空咳 (からせき) = ho khan. 咳止め = thuốc ho. マスクをする = đeo khẩu trang.

    Mẹo nhớ 咳 = ho — không có Hán Việt thông dụng. Âm Hán: がい trong 咳嗽 (gaiso = ho). Nhớ hình chữ: 口 (miệng) + 亥 → tiếng phát ra.

  7. 7 痛いいたい đau痛thống
    Ví dụ & mẹo nhớ

    足あしが痛くていたくて、歩くあるくのが大変たいへんです。

    Chân đau nên việc đi bộ rất khó khăn.

    Cách dùng 痛い (いたい) = đau. 〇〇が痛い = đau ở 〇〇. 痛み = cơn đau. 頭痛 (ずつう) = đau đầu, 腹痛 = đau bụng. 痛そう = có vẻ đau.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 痛=thống (đau đớn). Đau thống khổ, thống khổ. 痛い là cảm giác đau — từ cần thiết nhất khi đi viện!

  8. 8 頭あたま đầu頭đầu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    頭あたまが痛いいたいので、薬くすりを飲みのみました。

    Vì đau đầu nên tôi đã uống thuốc.

    Cách dùng 頭 (あたま) = đầu (cơ thể). Âm Hán: とう/ず trong 頭痛 (ずつう) = đau đầu, 頭脳 (ずのう) = não bộ. 頭がいい = thông minh.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 頭=đầu (đầu, trên cùng). Đầu trong đầu não, đầu tiên, người đứng đầu.

  9. 9 目め mắt目mục
    Ví dụ & mẹo nhớ

    目めが悪くてわるくて、眼鏡めがねがないと見えみえません。

    Mắt kém nên không có kính thì không nhìn thấy.

    Cách dùng 目 (め) = mắt. 目が悪い = kém mắt, 目薬 (めぐすり) = thuốc nhỏ mắt, 目立つ (めだつ) = nổi bật. Âm Hán: もく trong 目的.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 目=mục (mắt, mục tiêu). Mục tiêu = cái mắt nhắm tới, mục đích. Chữ 目 hình con mắt nhìn thẳng.

  10. 10 耳みみ tai耳nhĩ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    耳みみが痛くていたくて、病院びょういんで診てみてもらいました。

    Tai đau nên tôi đã đến bệnh viện để được khám.

    Cách dùng 耳 (みみ) = tai. 耳鼻科 (じびか) = khoa tai mũi họng. 耳が遠い = nghe kém. 耳鳴り = ù tai. 耳を傾ける = lắng nghe chú ý.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 耳=nhĩ (tai). Nhĩ trong nhĩ khoa (khoa tai). Chữ 耳 hình cái tai người nhìn nghiêng.

  11. 11 鼻はな mũi鼻tị
    Ví dụ & mẹo nhớ

    花粉症かふんしょうで鼻はなが止まらとまらないです。

    Bị dị ứng phấn hoa nên mũi chảy không ngừng.

    Cách dùng 鼻 (はな) = mũi. 鼻水 (はなみず) = nước mũi, 鼻血 (はなぢ) = chảy máu mũi, 鼻が詰まる = nghẹt mũi. Cũng đọc はな như 花 (hoa).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 鼻=tị (mũi). Nhĩ tị hầu = tai mũi họng. Chữ 鼻 = tự (mũi) + ngoại hình = phức tạp nhất!

  12. 12 口くち miệng口khẩu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    口くちを大きくおおきく開けてあけてください。

    Hãy há miệng thật to.

    Cách dùng 口 (くち) = miệng. 口を開く = mở miệng, 口が悪い = ăn nói tệ, 口コミ = truyền miệng (review). Âm Hán: こう trong 人口.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 口=khẩu (miệng). Khẩu trang = che miệng, nhân khẩu = số người. Chữ 口 hình vuông = cái miệng há ra.

  13. 13 歯は răng歯xỉ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    歯はが痛いいたいので、歯医者はいしゃに行きいきます。

    Răng đau nên tôi đi nha sĩ.

    Cách dùng 歯 (は) = răng. 歯医者 (はいしゃ) = nha sĩ, 歯磨き (はみがき) = đánh răng, 歯ブラシ = bàn chải đánh răng, 虫歯 (むしば) = sâu răng.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 歯=xỉ (răng). Nhĩ tị khẩu xỉ = tai mũi miệng răng. Chữ 歯 phức tạp — phần trên = 止 (dừng) + bộ răng.

  14. 14 手て tay手thủ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    手てをよくよく洗ってあらってから食事しょくじをしましょう。

    Hãy rửa tay sạch rồi mới ăn.

    Cách dùng 手 (て) = tay. 手を洗う = rửa tay, 右手 = tay phải, 左手 = tay trái. Âm Hán: しゅ trong 手術 = phẫu thuật, 手段 = phương tiện.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 手=thủ (tay). Thủ công, thủ lĩnh, cử thủ (giơ tay). Chữ 手 hình bàn tay xòe ra.

  15. 15 足あし chân足túc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    足あしをくじいてくじいて、歩くあるくのがつらいつらいです。

    Bị bong gân chân nên việc đi lại rất khó chịu.

    Cách dùng 足 (あし) = chân/cẳng chân/bàn chân. 足りる = đủ (khác nghĩa!). Âm Hán: そく trong 足跡 = dấu chân, 不足 = thiếu.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 足=túc (chân, đủ). Túc trong bất túc (không đủ). 足りる = đủ → 足 = chân và cũng = đủ!

  16. 16 背中せなか lưng背bối+中trung
    Ví dụ & mẹo nhớ

    重いおもい荷物にもつを持ったせいでもったせいで背中せなかが痛いいたいです。

    Vì xách đồ nặng nên lưng bị đau.

    Cách dùng 背中 (せなか) = lưng. 背中が痛い = đau lưng, 背中を向ける = quay lưng. 背 (せ/はい) = chiều cao, 背が高い = cao.

    Mẹo nhớ 背=bối (lưng, quay lưng), 中=trung (giữa). Bối trung = phần giữa của lưng → lưng. Bối trong phản bội (quay lưng).

  17. 17 お腹おなか bụng腹phúc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    お腹おなかが空いたすいたので、何か食べたべたいです。

    Đói bụng rồi nên muốn ăn gì đó.

    Cách dùng お腹 = bụng. お腹が空く = đói, お腹がいっぱい = no, お腹が痛い = đau bụng. 腹 (はら) âm Hán trong 腹痛 = đau bụng.

    Mẹo nhớ 腹=phúc (bụng, ruột). Phúc tâm = ruột gan, tâm phúc. お = lịch sự. 腹 còn nghĩa là ý chí thật sự (bụng dạ).

  18. 18 心臓しんぞう tim心tâm+臓tạng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    心臓しんぞうの病気びょうきは早期発見そうきはっけんが大切たいせつです。

    Phát hiện sớm bệnh tim là điều quan trọng.

    Cách dùng 心臓 = tim (cơ quan). 心臓病 = bệnh tim, 心臓が強い = dũng cảm (thành ngữ). Khác: 心 (こころ) = trái tim tình cảm.

    Mẹo nhớ 心=tâm (tim, tâm hồn), 臓=tạng (nội tạng). Tâm tạng = nội tạng trái tim → tim. Tạng trong nội tạng, tạng phủ.

  19. 19 体からだ cơ thể体thể
    Ví dụ & mẹo nhớ

    体からだの調子ちょうしはどうですか?

    Sức khỏe cơ thể dạo này thế nào?

    Cách dùng 体 (からだ) = cơ thể. 体に気をつけて = giữ gìn sức khỏe. 体重 (たいじゅう) = cân nặng, 体温 = nhiệt độ cơ thể, 体力 = thể lực.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 体=thể (cơ thể). Thể dục, thể chất, thể lực. 体 = 人 (người) + 本 (gốc rễ) → bản thân con người.

  20. 20 疲れるつかれる mệt疲bì
    Ví dụ & mẹo nhớ

    長いながい会議かいぎですっかりすっかり疲れつかれました。

    Tôi đã kiệt sức hoàn toàn sau cuộc họp dài.

    Cách dùng 疲れる = mệt (tự nhiên xảy ra). 疲れた = mệt rồi. 疲れを取る = phục hồi sức, 疲労 (ひろう) = mệt mỏi (trang trọng).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 疲=bì (mệt mỏi). Bì lao = mệt mỏi, kiệt sức. 疲れる = tự mình trở nên mệt → mệt mỏi.

  21. 21 具合ぐあい tình trạng具cụ+合hợp
    Ví dụ & mẹo nhớ

    具合ぐあいが悪いわるいので、今日きょうは休みやすみます。

    Vì tình trạng sức khỏe không tốt nên hôm nay tôi nghỉ.

    Cách dùng 具合 = tình trạng (sức khỏe/máy móc). 具合が悪い = không ổn, 具合が良い = tốt. 調子 (ちょうし) gần nghĩa. 機械の具合が悪い = máy bị hỏng.

    Mẹo nhớ 具=cụ (đầy đủ, chi tiết), 合=hợp (khớp). Cụ hợp = mức độ khớp với tiêu chuẩn → tình trạng/điều kiện.

  22. 22 元気げんき khỏe mạnh元nguyên+気khí
    Ví dụ & mẹo nhớ

    お元気げんきですか?ーはい、元気げんきです!

    Bạn có khỏe không? — Vâng, tôi khỏe!

    Cách dùng 元気 = khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng. 元気を出す = lấy lại tinh thần, 元気がない = không có sức sống. Câu chào hỏi cơ bản!

    Mẹo nhớ 元=nguyên (gốc, ban đầu), 気=khí (năng lượng). Nguyên khí = năng lượng gốc → sức sống, khỏe mạnh.

  23. 23 診断しんだん chẩn đoán診chẩn+断đoạn
    Ví dụ & mẹo nhớ

    医者いしゃに風邪かぜと診断しんだんされました。

    Tôi được bác sĩ chẩn đoán là bị cảm.

    Cách dùng 診断する = chẩn đoán. 診断書 (しんだんしょ) = giấy chứng nhận bệnh. 健康診断 = khám sức khỏe định kỳ. 誤診 = chẩn đoán sai.

    Mẹo nhớ 診=chẩn (khám bệnh), 断=đoán (phán đoán). Chẩn đoán = khám và kết luận bệnh. Hán Việt giống hệt!

  24. 24 治療ちりょう điều trị治trị+療liệu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    入院にゅういんして三週間さんしゅうかん治療ちりょうを受けうけました。

    Tôi đã nhập viện và điều trị trong 3 tuần.

    Cách dùng 治療する = điều trị. 治療費 = chi phí điều trị, 治療法 = phương pháp điều trị. 治る (なおる) = khỏi bệnh (tự nhiên).

    Mẹo nhớ 治=trị (chữa trị), 療=liệu (chữa bệnh). Trị liệu = chữa trị bệnh. Hán Việt giống hệt!

  25. 25 注射ちゅうしゃ tiêm注chú+射xạ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    注射ちゅうしゃは痛いいたいですが、必要ひつようです。

    Tiêm thì đau nhưng cần thiết.

    Cách dùng 注射する = tiêm. 注射を打つ/刺す = tiêm mũi. 予防注射 = tiêm phòng, 注射器 = bơm tiêm. 点滴 (てんてき) = truyền dịch.

    Mẹo nhớ 注=chú (đổ vào), 射=xạ (bắn, tiêm). Chú xạ = đổ thuốc vào cơ thể bằng kim → tiêm. Xạ trong xạ kích.

  26. 26 手術しゅじゅつ phẫu thuật手thủ+術thuật
    Ví dụ & mẹo nhớ

    心臓しんぞうの手術しゅじゅつは成功せいこうしました。

    Ca phẫu thuật tim đã thành công.

    Cách dùng 手術する = phẫu thuật. 手術室 = phòng mổ, 手術を受ける = được phẫu thuật. 大手術 = đại phẫu thuật, 小手術 = tiểu phẫu.

    Mẹo nhớ 手=thủ (tay), 術=thuật (kỹ thuật). Thủ thuật = kỹ thuật dùng tay → phẫu thuật. Hán Việt giống hệt!

  27. 27 保険ほけん bảo hiểm保bảo+険hiểm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    日本にほんでは国民こくみん全員ぜんいんが保険ほけんに入るはいることが義務ぎむです。

    Ở Nhật, tất cả công dân đều có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm.

    Cách dùng 保険 = bảo hiểm. 健康保険 = bảo hiểm y tế, 生命保険 = bảo hiểm nhân thọ, 保険証 = thẻ bảo hiểm. 保険に入る = tham gia bảo hiểm.

    Mẹo nhớ 保=bảo (bảo vệ), 険=hiểm (hiểm nguy). Bảo hiểm = bảo vệ trước hiểm nguy. Hán Việt giống hệt!

  28. 28 運動うんどう tập thể dục運vận+動động
    Ví dụ & mẹo nhớ

    毎日まいにち三十分さんじゅっぷんの運動うんどうが健康けんこうにいいいいです。

    Tập thể dục 30 phút mỗi ngày tốt cho sức khỏe.

    Cách dùng 運動する = tập thể dục, vận động. 運動不足 = thiếu vận động, 運動会 = hội thể thao, 運動場 = sân vận động. Cũng: phong trào (社会運動).

    Mẹo nhớ 運=vận (vận chuyển, may mắn), 動=động (cử động). Vận động = cử động cơ thể → tập thể dục, phong trào.

  29. 29 ダイエットだいえっと giảm cân
    Ví dụ & mẹo nhớ

    ダイエットのため、夜よるはご飯ごはんを食べないたべないようにしています。

    Để giảm cân, tôi cố gắng không ăn cơm vào buổi tối.

    Cách dùng ダイエット từ 'diet'. Nhật dùng theo nghĩa 'giảm cân'. ダイエット中 = đang ăn kiêng, ダイエットに成功 = giảm cân thành công.

    Mẹo nhớ ダイエット = diet (Anh). Nghĩa gốc tiếng Anh: chế độ ăn uống. Nhật dùng chủ yếu theo nghĩa 'giảm cân/ăn kiêng'.

  30. 30 睡眠すいみん giấc ngủ睡thụy+眠miên
    Ví dụ & mẹo nhớ

    十分なじゅうぶんな睡眠すいみんを取るとることが健康けんこうの基本きほんです。

    Ngủ đủ giấc là nền tảng của sức khỏe.

    Cách dùng 睡眠 = giấc ngủ (trang trọng). 睡眠不足 = thiếu ngủ, 睡眠時間 = giờ ngủ. Văn nói: 寝る (ねる) = ngủ, 眠る (ねむる) = ngủ say.

    Mẹo nhớ 睡=thụy (ngủ), 眠=miên (ngủ). Thụy miên = ngủ sâu → giấc ngủ. Miên trong thôi miên (thôi miên).

  31. 31 風邪かぜ cảm cúm風phong+邪tà
    Ví dụ & mẹo nhớ

    風邪かぜをひいたひいたので、今日きょうは家いえで休みやすみます。

    Vì bị cảm nên hôm nay tôi nghỉ ở nhà.

    Cách dùng 風邪をひく = bị cảm lạnh. 風邪薬 = thuốc cảm, 風邪気味 = có vẻ bắt đầu bị cảm. Cách đọc bất quy tắc: かぜ chứ không phải ふうじゃ!

    Mẹo nhớ 風=phong (gió), 邪=tà (tà khí). Phong tà = gió lạnh xâm nhập → cảm lạnh. Tà trong tà ma (tà khí).

  32. 32 インフルエンザいんふるえんざ cúm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    インフルエンザの予防よぼう接種せっしゅを毎年まいとし受けてうけています。

    Mỗi năm tôi đều tiêm phòng cúm.

    Cách dùng インフルエンザ = cúm (influenza). 略: インフル. インフルエンザにかかる = bị cúm. 風邪 (かぜ) = cảm thường, nhẹ hơn.

    Mẹo nhớ インフルエンザ = influenza (Latin/Ý). Tiếng Việt cũng dùng 'cúm' từ gốc ngoại lai. Nặng hơn 風邪 (cảm thường).

  33. 33 アレルギーあれるぎー dị ứng
    Ví dụ & mẹo nhớ

    私はエビにアレルギーがあるので、食べたべられません。

    Tôi bị dị ứng với tôm nên không ăn được.

    Cách dùng アレルギー từ 'Allergie' (Đức). 花粉症 (かふんしょう) = dị ứng phấn hoa. アレルギー検査 = xét nghiệm dị ứng. アレルギー体質 = cơ địa dị ứng.

    Mẹo nhớ アレルギー = Allergie (Đức)/allergy (Anh). Phát âm: あ-れ-る-ぎー. Tiếng Việt 'dị ứng' = phản ứng khác thường của cơ thể.

  34. 34 怪我けが vết thương怪quái+我ngã
    Ví dụ & mẹo nhớ

    試合しあい中に転んでころんで怪我けがをしてしまいました。

    Tôi đã bị thương do ngã trong trận đấu.

    Cách dùng 怪我 (けが) = vết thương do tai nạn. 怪我をする = bị thương, 怪我が治る = vết thương lành. 大怪我 = vết thương nặng, 軽い怪我 = vết thương nhẹ.

    Mẹo nhớ 怪=quái (kỳ lạ), 我=ngã (mình). Quái ngã = chuyện kỳ lạ xảy ra với bản thân → tai nạn, bị thương. Đọc không theo quy tắc: けが.

  35. 35 血ち máu血huyết
    Ví dụ & mẹo nhớ

    転んでころんで血ちが出てでてしまいました。

    Tôi bị ngã và chảy máu.

    Cách dùng 血 (ち) = máu. 血が出る = chảy máu, 血液型 (けつえきがた) = nhóm máu, 鼻血 (はなぢ) = chảy máu mũi. Âm Hán: けつ trong 血液.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 血=huyết (máu). Huyết áp, huyết quản, huyết thống. 血 trong chữ 血液 = máu, huyết dịch.

  36. 36 骨折こっせつ gãy xương骨cốt+折chiết
    Ví dụ & mẹo nhớ

    スキーすきーをして転びころび、腕うでを骨折こっせつしました。

    Trượt tuyết bị ngã và gãy tay.

    Cách dùng 骨折する = gãy xương. 骨折治療 = điều trị gãy xương, ギプス = bột bó xương. 骨 (ほね) = xương, 折れる (おれる) = gãy, bẻ gãy.

    Mẹo nhớ 骨=cốt (xương), 折=chiết (gãy, bẻ). Cốt chiết = xương bị gãy → gãy xương. Cốt trong hài cốt, cốt tủy.

  37. 37 入院にゅういん nhập viện入nhập+院viện
    Ví dụ & mẹo nhớ

    手術しゅじゅつのため、一週間いっしゅうかん入院にゅういんしました。

    Tôi đã nhập viện một tuần để phẫu thuật.

    Cách dùng 入院する = nhập viện. 入院期間 = thời gian nằm viện, 入院費 = viện phí. 対義語: 退院 (xuất viện). 入院中 = đang nằm viện.

    Mẹo nhớ 入=nhập (vào), 院=viện (cơ sở). Nhập viện = vào bệnh viện. Hán Việt giống hệt!

  38. 38 退院たいいん xuất viện退thoái+院viện
    Ví dụ & mẹo nhớ

    手術しゅじゅつがうまくいってうまくいって、予定よていより早くはやく退院たいいんできました。

    Phẫu thuật thành công nên tôi xuất viện sớm hơn dự kiến.

    Cách dùng 退院する = xuất viện. 退院の準備 = chuẩn bị xuất viện. Cặp: 入院 (nhập viện) ↔ 退院 (xuất viện).

    Mẹo nhớ 退=thoái (rút lui), 院=viện. Thoái viện = rút khỏi bệnh viện → xuất viện. Thoái trong thoái lui, thoái vị.

  39. 39 看病かんびょう chăm sóc bệnh nhân看khán+病bệnh
    Ví dụ & mẹo nhớ

    病気びょうきの父ちちを看病かんびょうするために、仕事しごとを休みやすみました。

    Tôi đã nghỉ làm để chăm sóc bố đang bệnh.

    Cách dùng 看病する = chăm sóc người bệnh (tại nhà/bệnh viện). 看護師 (かんごし) = y tá (chuyên nghiệp). 看病 nhấn mạnh sự chăm sóc của người thân.

    Mẹo nhớ 看=khán (nhìn, trông coi), 病=bệnh. Khán bệnh = trông coi người bệnh → chăm sóc bệnh nhân.

  40. 40 医薬品いやくひん dược phẩm医y+薬dược+品phẩm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    医薬品いやくひんは医師いしの処方しょほうが必要ひつようなものもあります。

    Có những dược phẩm cần có đơn của bác sĩ.

    Cách dùng 医薬品 = dược phẩm (trang trọng/y tế). 医薬品メーカー = công ty dược. Thường ngày: 薬 (くすり). 処方薬 = thuốc theo đơn.

    Mẹo nhớ 医=y (y học), 薬=dược (thuốc), 品=phẩm (vật phẩm). Y dược phẩm = vật phẩm thuốc y học → dược phẩm.