N3 Bài 7 / 20 · 40 từ
Sức khoẻ và cơ thể
-
1
健康けんこう
sức khỏe健kiện+康khang
Ví dụ & mẹo nhớ
健康のために、毎日野菜を食べて運動しています。
Vì sức khỏe, mỗi ngày tôi ăn rau và tập thể dục.
Cách dùng 健康 = sức khỏe (danh từ). 健康的 = lành mạnh, 健康診断 = khám sức khỏe định kỳ, 健康保険 = bảo hiểm y tế.
Mẹo nhớ 健=kiện (mạnh khỏe), 康=khang (bình yên, mạnh). Kiện khang = khỏe mạnh bình an → sức khỏe tốt.
-
2
病気びょうき
bệnh病bệnh+気khí
Ví dụ & mẹo nhớ
病気のため、学校を休みました。
Vì bệnh nên tôi đã nghỉ học.
Cách dùng 病気 = bệnh tật (nói chung). 病気になる = mắc bệnh, 病気が治る = bệnh khỏi. Nhẹ hơn: 具合が悪い. Nặng: 重病 (じゅうびょう).
Mẹo nhớ 病=bệnh (ốm đau), 気=khí (trạng thái). Bệnh khí = trạng thái bị bệnh → ốm đau. Bệnh trong bệnh viện, bệnh nhân.
-
3
病院びょういん
bệnh viện病bệnh+院viện
Ví dụ & mẹo nhớ
頭が痛いので、病院に行ったほうがいいです。
Vì đau đầu nên tốt hơn là nên đi bệnh viện.
Cách dùng 病院 = bệnh viện. 病院に行く = đi bệnh viện, 病院に入院する = nhập viện. 総合病院 = bệnh viện đa khoa, クリニック = phòng khám.
Mẹo nhớ 病=bệnh, 院=viện (cơ sở lớn). Bệnh viện = nơi chữa bệnh. Hán Việt giống hệt!
-
4
薬くすり
thuốc薬dược
Ví dụ & mẹo nhớ
食後に薬を飲むのを忘れないでください。
Đừng quên uống thuốc sau khi ăn.
Cách dùng 薬 (くすり) = thuốc nói chung. 薬を飲む = uống thuốc, 薬を塗る = bôi thuốc. 薬局 = nhà thuốc. 市販薬 = thuốc bán tự do.
Mẹo nhớ Hán Việt: 薬=dược (thuốc). Dược phẩm, dược sĩ, y dược. Chữ 薬 = cỏ + âm nhạc → cây thuốc vui tai.
-
5
熱ねつ
sốt熱nhiệt
Ví dụ & mẹo nhớ
昨日から熱があって、体がだるいです。
Từ hôm qua tôi bị sốt và người uể oải.
Cách dùng 熱 = sốt (nhiệt độ cao). 熱を測る = đo nhiệt độ, 熱が出る = bị sốt, 熱が下がる = hạ sốt. Cũng nghĩa: nhiệt huyết, say mê.
Mẹo nhớ Hán Việt: 熱=nhiệt (nóng). Nhiệt độ, nhiệt tình, nhiệt huyết. 熱 = sốt (nhiệt độ cơ thể cao) → nóng.
-
6
咳せき
ho咳khái
Ví dụ & mẹo nhớ
咳が止まらなくて、夜も眠れませんでした。
Ho không ngừng nên ban đêm cũng không ngủ được.
Cách dùng 咳 (せき) = ho. 咳をする = ho, 咳が出る = bị ho. 空咳 (からせき) = ho khan. 咳止め = thuốc ho. マスクをする = đeo khẩu trang.
Mẹo nhớ 咳 = ho — không có Hán Việt thông dụng. Âm Hán: がい trong 咳嗽 (gaiso = ho). Nhớ hình chữ: 口 (miệng) + 亥 → tiếng phát ra.
-
7
痛いいたい
đau痛thống
Ví dụ & mẹo nhớ
足が痛くて、歩くのが大変です。
Chân đau nên việc đi bộ rất khó khăn.
Cách dùng 痛い (いたい) = đau. 〇〇が痛い = đau ở 〇〇. 痛み = cơn đau. 頭痛 (ずつう) = đau đầu, 腹痛 = đau bụng. 痛そう = có vẻ đau.
Mẹo nhớ Hán Việt: 痛=thống (đau đớn). Đau thống khổ, thống khổ. 痛い là cảm giác đau — từ cần thiết nhất khi đi viện!
-
8
頭あたま
đầu頭đầu
Ví dụ & mẹo nhớ
頭が痛いので、薬を飲みました。
Vì đau đầu nên tôi đã uống thuốc.
Cách dùng 頭 (あたま) = đầu (cơ thể). Âm Hán: とう/ず trong 頭痛 (ずつう) = đau đầu, 頭脳 (ずのう) = não bộ. 頭がいい = thông minh.
Mẹo nhớ Hán Việt: 頭=đầu (đầu, trên cùng). Đầu trong đầu não, đầu tiên, người đứng đầu.
-
9
目め
mắt目mục
Ví dụ & mẹo nhớ
目が悪くて、眼鏡がないと見えません。
Mắt kém nên không có kính thì không nhìn thấy.
Cách dùng 目 (め) = mắt. 目が悪い = kém mắt, 目薬 (めぐすり) = thuốc nhỏ mắt, 目立つ (めだつ) = nổi bật. Âm Hán: もく trong 目的.
Mẹo nhớ Hán Việt: 目=mục (mắt, mục tiêu). Mục tiêu = cái mắt nhắm tới, mục đích. Chữ 目 hình con mắt nhìn thẳng.
-
10
耳みみ
tai耳nhĩ
Ví dụ & mẹo nhớ
耳が痛くて、病院で診てもらいました。
Tai đau nên tôi đã đến bệnh viện để được khám.
Cách dùng 耳 (みみ) = tai. 耳鼻科 (じびか) = khoa tai mũi họng. 耳が遠い = nghe kém. 耳鳴り = ù tai. 耳を傾ける = lắng nghe chú ý.
Mẹo nhớ Hán Việt: 耳=nhĩ (tai). Nhĩ trong nhĩ khoa (khoa tai). Chữ 耳 hình cái tai người nhìn nghiêng.
-
11
鼻はな
mũi鼻tị
Ví dụ & mẹo nhớ
花粉症で鼻が止まらないです。
Bị dị ứng phấn hoa nên mũi chảy không ngừng.
Cách dùng 鼻 (はな) = mũi. 鼻水 (はなみず) = nước mũi, 鼻血 (はなぢ) = chảy máu mũi, 鼻が詰まる = nghẹt mũi. Cũng đọc はな như 花 (hoa).
Mẹo nhớ Hán Việt: 鼻=tị (mũi). Nhĩ tị hầu = tai mũi họng. Chữ 鼻 = tự (mũi) + ngoại hình = phức tạp nhất!
-
12
口くち
miệng口khẩu
Ví dụ & mẹo nhớ
口を大きく開けてください。
Hãy há miệng thật to.
Cách dùng 口 (くち) = miệng. 口を開く = mở miệng, 口が悪い = ăn nói tệ, 口コミ = truyền miệng (review). Âm Hán: こう trong 人口.
Mẹo nhớ Hán Việt: 口=khẩu (miệng). Khẩu trang = che miệng, nhân khẩu = số người. Chữ 口 hình vuông = cái miệng há ra.
-
13
歯は
răng歯xỉ
Ví dụ & mẹo nhớ
歯が痛いので、歯医者に行きます。
Răng đau nên tôi đi nha sĩ.
Cách dùng 歯 (は) = răng. 歯医者 (はいしゃ) = nha sĩ, 歯磨き (はみがき) = đánh răng, 歯ブラシ = bàn chải đánh răng, 虫歯 (むしば) = sâu răng.
Mẹo nhớ Hán Việt: 歯=xỉ (răng). Nhĩ tị khẩu xỉ = tai mũi miệng răng. Chữ 歯 phức tạp — phần trên = 止 (dừng) + bộ răng.
-
14
手て
tay手thủ
Ví dụ & mẹo nhớ
手をよく洗ってから食事をしましょう。
Hãy rửa tay sạch rồi mới ăn.
Cách dùng 手 (て) = tay. 手を洗う = rửa tay, 右手 = tay phải, 左手 = tay trái. Âm Hán: しゅ trong 手術 = phẫu thuật, 手段 = phương tiện.
Mẹo nhớ Hán Việt: 手=thủ (tay). Thủ công, thủ lĩnh, cử thủ (giơ tay). Chữ 手 hình bàn tay xòe ra.
-
15
足あし
chân足túc
Ví dụ & mẹo nhớ
足をくじいて、歩くのがつらいです。
Bị bong gân chân nên việc đi lại rất khó chịu.
Cách dùng 足 (あし) = chân/cẳng chân/bàn chân. 足りる = đủ (khác nghĩa!). Âm Hán: そく trong 足跡 = dấu chân, 不足 = thiếu.
Mẹo nhớ Hán Việt: 足=túc (chân, đủ). Túc trong bất túc (không đủ). 足りる = đủ → 足 = chân và cũng = đủ!
-
16
背中せなか
lưng背bối+中trung
Ví dụ & mẹo nhớ
重い荷物を持ったせいで背中が痛いです。
Vì xách đồ nặng nên lưng bị đau.
Cách dùng 背中 (せなか) = lưng. 背中が痛い = đau lưng, 背中を向ける = quay lưng. 背 (せ/はい) = chiều cao, 背が高い = cao.
Mẹo nhớ 背=bối (lưng, quay lưng), 中=trung (giữa). Bối trung = phần giữa của lưng → lưng. Bối trong phản bội (quay lưng).
-
17
お腹おなか
bụng腹phúc
Ví dụ & mẹo nhớ
お腹が空いたので、何か食べたいです。
Đói bụng rồi nên muốn ăn gì đó.
Cách dùng お腹 = bụng. お腹が空く = đói, お腹がいっぱい = no, お腹が痛い = đau bụng. 腹 (はら) âm Hán trong 腹痛 = đau bụng.
Mẹo nhớ 腹=phúc (bụng, ruột). Phúc tâm = ruột gan, tâm phúc. お = lịch sự. 腹 còn nghĩa là ý chí thật sự (bụng dạ).
-
18
心臓しんぞう
tim心tâm+臓tạng
Ví dụ & mẹo nhớ
心臓の病気は早期発見が大切です。
Phát hiện sớm bệnh tim là điều quan trọng.
Cách dùng 心臓 = tim (cơ quan). 心臓病 = bệnh tim, 心臓が強い = dũng cảm (thành ngữ). Khác: 心 (こころ) = trái tim tình cảm.
Mẹo nhớ 心=tâm (tim, tâm hồn), 臓=tạng (nội tạng). Tâm tạng = nội tạng trái tim → tim. Tạng trong nội tạng, tạng phủ.
-
19
体からだ
cơ thể体thể
Ví dụ & mẹo nhớ
体の調子はどうですか?
Sức khỏe cơ thể dạo này thế nào?
Cách dùng 体 (からだ) = cơ thể. 体に気をつけて = giữ gìn sức khỏe. 体重 (たいじゅう) = cân nặng, 体温 = nhiệt độ cơ thể, 体力 = thể lực.
Mẹo nhớ Hán Việt: 体=thể (cơ thể). Thể dục, thể chất, thể lực. 体 = 人 (người) + 本 (gốc rễ) → bản thân con người.
-
20
疲れるつかれる
mệt疲bì
Ví dụ & mẹo nhớ
長い会議ですっかり疲れました。
Tôi đã kiệt sức hoàn toàn sau cuộc họp dài.
Cách dùng 疲れる = mệt (tự nhiên xảy ra). 疲れた = mệt rồi. 疲れを取る = phục hồi sức, 疲労 (ひろう) = mệt mỏi (trang trọng).
Mẹo nhớ Hán Việt: 疲=bì (mệt mỏi). Bì lao = mệt mỏi, kiệt sức. 疲れる = tự mình trở nên mệt → mệt mỏi.
-
21
具合ぐあい
tình trạng具cụ+合hợp
Ví dụ & mẹo nhớ
具合が悪いので、今日は休みます。
Vì tình trạng sức khỏe không tốt nên hôm nay tôi nghỉ.
Cách dùng 具合 = tình trạng (sức khỏe/máy móc). 具合が悪い = không ổn, 具合が良い = tốt. 調子 (ちょうし) gần nghĩa. 機械の具合が悪い = máy bị hỏng.
Mẹo nhớ 具=cụ (đầy đủ, chi tiết), 合=hợp (khớp). Cụ hợp = mức độ khớp với tiêu chuẩn → tình trạng/điều kiện.
-
22
元気げんき
khỏe mạnh元nguyên+気khí
Ví dụ & mẹo nhớ
お元気ですか?ーはい、元気です!
Bạn có khỏe không? — Vâng, tôi khỏe!
Cách dùng 元気 = khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng. 元気を出す = lấy lại tinh thần, 元気がない = không có sức sống. Câu chào hỏi cơ bản!
Mẹo nhớ 元=nguyên (gốc, ban đầu), 気=khí (năng lượng). Nguyên khí = năng lượng gốc → sức sống, khỏe mạnh.
-
23
診断しんだん
chẩn đoán診chẩn+断đoạn
Ví dụ & mẹo nhớ
医者に風邪と診断されました。
Tôi được bác sĩ chẩn đoán là bị cảm.
Cách dùng 診断する = chẩn đoán. 診断書 (しんだんしょ) = giấy chứng nhận bệnh. 健康診断 = khám sức khỏe định kỳ. 誤診 = chẩn đoán sai.
Mẹo nhớ 診=chẩn (khám bệnh), 断=đoán (phán đoán). Chẩn đoán = khám và kết luận bệnh. Hán Việt giống hệt!
-
24
治療ちりょう
điều trị治trị+療liệu
Ví dụ & mẹo nhớ
入院して三週間治療を受けました。
Tôi đã nhập viện và điều trị trong 3 tuần.
Cách dùng 治療する = điều trị. 治療費 = chi phí điều trị, 治療法 = phương pháp điều trị. 治る (なおる) = khỏi bệnh (tự nhiên).
Mẹo nhớ 治=trị (chữa trị), 療=liệu (chữa bệnh). Trị liệu = chữa trị bệnh. Hán Việt giống hệt!
-
25
注射ちゅうしゃ
tiêm注chú+射xạ
Ví dụ & mẹo nhớ
注射は痛いですが、必要です。
Tiêm thì đau nhưng cần thiết.
Cách dùng 注射する = tiêm. 注射を打つ/刺す = tiêm mũi. 予防注射 = tiêm phòng, 注射器 = bơm tiêm. 点滴 (てんてき) = truyền dịch.
Mẹo nhớ 注=chú (đổ vào), 射=xạ (bắn, tiêm). Chú xạ = đổ thuốc vào cơ thể bằng kim → tiêm. Xạ trong xạ kích.
-
26
手術しゅじゅつ
phẫu thuật手thủ+術thuật
Ví dụ & mẹo nhớ
心臓の手術は成功しました。
Ca phẫu thuật tim đã thành công.
Cách dùng 手術する = phẫu thuật. 手術室 = phòng mổ, 手術を受ける = được phẫu thuật. 大手術 = đại phẫu thuật, 小手術 = tiểu phẫu.
Mẹo nhớ 手=thủ (tay), 術=thuật (kỹ thuật). Thủ thuật = kỹ thuật dùng tay → phẫu thuật. Hán Việt giống hệt!
-
27
保険ほけん
bảo hiểm保bảo+険hiểm
Ví dụ & mẹo nhớ
日本では国民全員が保険に入ることが義務です。
Ở Nhật, tất cả công dân đều có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm.
Cách dùng 保険 = bảo hiểm. 健康保険 = bảo hiểm y tế, 生命保険 = bảo hiểm nhân thọ, 保険証 = thẻ bảo hiểm. 保険に入る = tham gia bảo hiểm.
Mẹo nhớ 保=bảo (bảo vệ), 険=hiểm (hiểm nguy). Bảo hiểm = bảo vệ trước hiểm nguy. Hán Việt giống hệt!
-
28
運動うんどう
tập thể dục運vận+動động
Ví dụ & mẹo nhớ
毎日三十分の運動が健康にいいです。
Tập thể dục 30 phút mỗi ngày tốt cho sức khỏe.
Cách dùng 運動する = tập thể dục, vận động. 運動不足 = thiếu vận động, 運動会 = hội thể thao, 運動場 = sân vận động. Cũng: phong trào (社会運動).
Mẹo nhớ 運=vận (vận chuyển, may mắn), 動=động (cử động). Vận động = cử động cơ thể → tập thể dục, phong trào.
-
29
ダイエットだいえっと
giảm cân
Ví dụ & mẹo nhớ
ダイエットのため、夜はご飯を食べないようにしています。
Để giảm cân, tôi cố gắng không ăn cơm vào buổi tối.
Cách dùng ダイエット từ 'diet'. Nhật dùng theo nghĩa 'giảm cân'. ダイエット中 = đang ăn kiêng, ダイエットに成功 = giảm cân thành công.
Mẹo nhớ ダイエット = diet (Anh). Nghĩa gốc tiếng Anh: chế độ ăn uống. Nhật dùng chủ yếu theo nghĩa 'giảm cân/ăn kiêng'.
-
30
睡眠すいみん
giấc ngủ睡thụy+眠miên
Ví dụ & mẹo nhớ
十分な睡眠を取ることが健康の基本です。
Ngủ đủ giấc là nền tảng của sức khỏe.
Cách dùng 睡眠 = giấc ngủ (trang trọng). 睡眠不足 = thiếu ngủ, 睡眠時間 = giờ ngủ. Văn nói: 寝る (ねる) = ngủ, 眠る (ねむる) = ngủ say.
Mẹo nhớ 睡=thụy (ngủ), 眠=miên (ngủ). Thụy miên = ngủ sâu → giấc ngủ. Miên trong thôi miên (thôi miên).
-
31
風邪かぜ
cảm cúm風phong+邪tà
Ví dụ & mẹo nhớ
風邪をひいたので、今日は家で休みます。
Vì bị cảm nên hôm nay tôi nghỉ ở nhà.
Cách dùng 風邪をひく = bị cảm lạnh. 風邪薬 = thuốc cảm, 風邪気味 = có vẻ bắt đầu bị cảm. Cách đọc bất quy tắc: かぜ chứ không phải ふうじゃ!
Mẹo nhớ 風=phong (gió), 邪=tà (tà khí). Phong tà = gió lạnh xâm nhập → cảm lạnh. Tà trong tà ma (tà khí).
-
32
インフルエンザいんふるえんざ
cúm
Ví dụ & mẹo nhớ
インフルエンザの予防接種を毎年受けています。
Mỗi năm tôi đều tiêm phòng cúm.
Cách dùng インフルエンザ = cúm (influenza). 略: インフル. インフルエンザにかかる = bị cúm. 風邪 (かぜ) = cảm thường, nhẹ hơn.
Mẹo nhớ インフルエンザ = influenza (Latin/Ý). Tiếng Việt cũng dùng 'cúm' từ gốc ngoại lai. Nặng hơn 風邪 (cảm thường).
-
33
アレルギーあれるぎー
dị ứng
Ví dụ & mẹo nhớ
私はエビにアレルギーがあるので、食べられません。
Tôi bị dị ứng với tôm nên không ăn được.
Cách dùng アレルギー từ 'Allergie' (Đức). 花粉症 (かふんしょう) = dị ứng phấn hoa. アレルギー検査 = xét nghiệm dị ứng. アレルギー体質 = cơ địa dị ứng.
Mẹo nhớ アレルギー = Allergie (Đức)/allergy (Anh). Phát âm: あ-れ-る-ぎー. Tiếng Việt 'dị ứng' = phản ứng khác thường của cơ thể.
-
34
怪我けが
vết thương怪quái+我ngã
Ví dụ & mẹo nhớ
試合中に転んで怪我をしてしまいました。
Tôi đã bị thương do ngã trong trận đấu.
Cách dùng 怪我 (けが) = vết thương do tai nạn. 怪我をする = bị thương, 怪我が治る = vết thương lành. 大怪我 = vết thương nặng, 軽い怪我 = vết thương nhẹ.
Mẹo nhớ 怪=quái (kỳ lạ), 我=ngã (mình). Quái ngã = chuyện kỳ lạ xảy ra với bản thân → tai nạn, bị thương. Đọc không theo quy tắc: けが.
-
35
血ち
máu血huyết
Ví dụ & mẹo nhớ
転んで血が出てしまいました。
Tôi bị ngã và chảy máu.
Cách dùng 血 (ち) = máu. 血が出る = chảy máu, 血液型 (けつえきがた) = nhóm máu, 鼻血 (はなぢ) = chảy máu mũi. Âm Hán: けつ trong 血液.
Mẹo nhớ Hán Việt: 血=huyết (máu). Huyết áp, huyết quản, huyết thống. 血 trong chữ 血液 = máu, huyết dịch.
-
36
骨折こっせつ
gãy xương骨cốt+折chiết
Ví dụ & mẹo nhớ
スキーをして転び、腕を骨折しました。
Trượt tuyết bị ngã và gãy tay.
Cách dùng 骨折する = gãy xương. 骨折治療 = điều trị gãy xương, ギプス = bột bó xương. 骨 (ほね) = xương, 折れる (おれる) = gãy, bẻ gãy.
Mẹo nhớ 骨=cốt (xương), 折=chiết (gãy, bẻ). Cốt chiết = xương bị gãy → gãy xương. Cốt trong hài cốt, cốt tủy.
-
37
入院にゅういん
nhập viện入nhập+院viện
Ví dụ & mẹo nhớ
手術のため、一週間入院しました。
Tôi đã nhập viện một tuần để phẫu thuật.
Cách dùng 入院する = nhập viện. 入院期間 = thời gian nằm viện, 入院費 = viện phí. 対義語: 退院 (xuất viện). 入院中 = đang nằm viện.
Mẹo nhớ 入=nhập (vào), 院=viện (cơ sở). Nhập viện = vào bệnh viện. Hán Việt giống hệt!
-
38
退院たいいん
xuất viện退thoái+院viện
Ví dụ & mẹo nhớ
手術がうまくいって、予定より早く退院できました。
Phẫu thuật thành công nên tôi xuất viện sớm hơn dự kiến.
Cách dùng 退院する = xuất viện. 退院の準備 = chuẩn bị xuất viện. Cặp: 入院 (nhập viện) ↔ 退院 (xuất viện).
Mẹo nhớ 退=thoái (rút lui), 院=viện. Thoái viện = rút khỏi bệnh viện → xuất viện. Thoái trong thoái lui, thoái vị.
-
39
看病かんびょう
chăm sóc bệnh nhân看khán+病bệnh
Ví dụ & mẹo nhớ
病気の父を看病するために、仕事を休みました。
Tôi đã nghỉ làm để chăm sóc bố đang bệnh.
Cách dùng 看病する = chăm sóc người bệnh (tại nhà/bệnh viện). 看護師 (かんごし) = y tá (chuyên nghiệp). 看病 nhấn mạnh sự chăm sóc của người thân.
Mẹo nhớ 看=khán (nhìn, trông coi), 病=bệnh. Khán bệnh = trông coi người bệnh → chăm sóc bệnh nhân.
-
40
医薬品いやくひん
dược phẩm医y+薬dược+品phẩm
Ví dụ & mẹo nhớ
医薬品は医師の処方が必要なものもあります。
Có những dược phẩm cần có đơn của bác sĩ.
Cách dùng 医薬品 = dược phẩm (trang trọng/y tế). 医薬品メーカー = công ty dược. Thường ngày: 薬 (くすり). 処方薬 = thuốc theo đơn.
Mẹo nhớ 医=y (y học), 薬=dược (thuốc), 品=phẩm (vật phẩm). Y dược phẩm = vật phẩm thuốc y học → dược phẩm.