Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
骨
JLPT N3
骨
骨
CỐT
7 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
骨
CỐT
Âm Hán Việt
cốt
Trong bài học
7 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
骨
折
こっせつ
cốt chiết
· gãy xương
N2
Từ vựng JLPT N2
1
骨
折
こっせつ
cốt chiết
· gãy xương
N1
Từ vựng JLPT N1
5
露
骨
ろこつ
lộ cốt
· lộ liễu, trắng trợn
気
骨
きこつ
khí cốt
· khí cốt, cốt cách
真
骨
頂
しんこっちょう
chân cốt đỉnh
· bản lĩnh thực sự
骨
が折れる
ほねがおれる
cốt chiết
· vất vả, nhọc công
骨
を折る
ほねをおる
cốt chiết
· dốc sức
← Chữ trước
血
Chữ sau →
契
This page is also in English →
×