JLPT N3

血

血

HUYẾT

4 từ

N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3

血 HUYẾT

Âm Hán Việt
huyết
Trong bài học
4 từ

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 1