Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
血
JLPT N3
血
血
HUYẾT
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
血
HUYẾT
Âm Hán Việt
huyết
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
血
ち
huyết
· máu
N2
Từ vựng JLPT N2
2
血
圧
けつあつ
huyết áp
· huyết áp
輸
血
ゆけつ
thâu huyết
· truyền máu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
血
も涙もない
ちもなみだもない
huyết lệ
· máu lạnh
← Chữ trước
我
Chữ sau →
骨
This page is also in English →
×