Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
我
JLPT N3
我
我
NGÃ
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
我
NGÃ
Âm Hán Việt
ngã
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
怪
我
けが
quái ngã
· vết thương
N2
Từ vựng JLPT N2
1
我
慢強い
がまんづよい
ngã mạn cường
· kiên nhẫn chịu đựng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
自
我
じが
tự ngã
· bản ngã
← Chữ trước
怪
Chữ sau →
血
This page is also in English →
×