Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
怪
JLPT N3
怪
怪
QUÁI
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
怪
QUÁI
Âm Hán Việt
quái
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
怪
我
けが
quái ngã
· vết thương
N1
Từ vựng JLPT N1
1
怪
しむ
あやしむ
quái
· nghi ngờ, thấy lạ
← Chữ trước
睡
Chữ sau →
我
This page is also in English →
×