Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
睡
JLPT N3
睡
睡
THỤY
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
睡
THỤY
Âm Hán Việt
thụy
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
睡
眠
すいみん
thụy miên
· giấc ngủ
N2
Từ vựng JLPT N2
1
睡
眠
すいみん
thụy miên
· giấc ngủ
← Chữ trước
射
Chữ sau →
怪
This page is also in English →
×