N2 Bài 1 / 49 · 44 từ

人生・人間

Tự kiểm tra:
  1. 1 人生じんせい nhân sinhcuộc đời人生
  2. 2 人間にんげん nhân giancon người人間
  3. 3 祖先そせん tổ tiêntổ tiên祖先
  4. 4 親戚しんせき thân thíchhọ hàng親戚
  5. 5 夫婦ふうふ phu phụvợ chồng夫婦
  6. 6 長男ちょうなん trưởng namcon trai trưởng長男
  7. 7 主人しゅじん chủ nhânchủ nhân, chồng主人
  8. 8 双子ふたご song tửsong sinh双子
  9. 9 迷子まいご mê tửtrẻ lạc迷子
  10. 10 他人たにん tha nhânngười khác他人
  11. 11 筆者ひっしゃ bút giảtác giả筆者
  12. 12 寿命じゅみょう thọ mệnhtuổi thọ寿命
  13. 13 才能さいのう tài năngtài năng才能
  14. 14 長所ちょうしょ trưởng sởđiểm mạnh長所
  15. 15 個性こせい cá tínhcá tính個性
  16. 16 遺伝いでん di truyềndi truyền遺伝
  17. 17 動作どうさ động tácchuyển động動作
  18. 18 睡眠すいみん thụy miêngiấc ngủ睡眠
  19. 19 食欲しょくよく thực dụcsự thèm ăn食欲
  20. 20 出産しゅっさん xuất sảnsinh nở出産
  21. 21 介護かいご giới hộchăm sóc介護
  22. 22 共働きともばたらき cộng đồngcả hai vợ chồng đi làm共働
  23. 23 出勤しゅっきん xuất cầnđi làm出勤
  24. 24 出世しゅっせ xuất thếthành công trong sự nghiệp出世
  25. 25 地位ちい địa vịvị trí地位
  26. 26 受験じゅけん thụ nghiệmthi cử受験
  27. 27 専攻せんこう chuyên côngchuyên ngành専攻
  28. 28 全身ぜんしん toàn thântoàn thân全身
  29. 29 しわしわ nếp nhăn
  30. 30 服装ふくそう phục trangtrang phục服装
  31. 31 お世辞おせじ thế từlời nịnh世辞
  32. 32 言い訳いいわけ ngôn dịchlý do言訳
  33. 33 欠点けってん khiếm điểmđiểm yếu, khuyết điểm欠点
  34. 34 短所たんしょ đoản sởđiểm yếu, nhược điểm短所
  35. 35 世代せだい thế đạithế hệ世代
  36. 36 孤独こどく cô độccô đơn, cô độc孤独
  37. 37 自立じりつ tự lậptự lập, độc lập自立
  38. 38 生涯しょうがい sinh nhaicả đời, suốt đời生涯
  39. 39 素質そしつ tố chấttố chất, thiên tư素質
  40. 40 養子ようし dưỡng tửcon nuôi養子
  41. 41 後継者こうけいしゃ hậu kế giảngười kế thừa後継者
  42. 42 晩年ばんねん vãn niêntuổi xế chiều晩年
  43. 43 分身ぶんしん phân thânphân thân, bản thể khác分身
  44. 44 人柄ひとがら nhân bínhtính cách, bản chất con người人柄