Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
欠
JLPT N3
欠
欠
KHIẾM
12 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
欠
KHIẾM
Âm Hán Việt
khiếm
Trong bài học
12 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
欠
席
けっせき
khiếm tịch
· vắng mặt
N2
Từ vựng JLPT N2
4
欠
点
けってん
khiếm điểm
· điểm yếu, khuyết điểm
欠
航
けっこう
khiếm hàng
· chuyến bay bị hủy
欠
席
けっせき
khiếm tịch
· vắng mặt
欠
く
かく
khiếm
· thiếu, khuyết
N1
Từ vựng JLPT N1
7
欠
乏
けつぼう
khiếm phạp
· thiếu thốn
欠
落
けつらく
khiếm lạc
· thiếu sót, khuyết
欠
陥
けっかん
khiếm hãm
· khiếm khuyết, lỗi
欠
く
かく
khiếm
· thiếu, khuyết
事
欠
く
ことかく
sự khiếm
· thiếu thốn
不可
欠
ふかけつ
bất khả khiếm
· không thể thiếu
欠
如
けつじょ
khiếm như
· thiếu vắng
← Chữ trước
走
Chữ sau →
息
This page is also in English →
×