Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
息
JLPT N3
息
息
TỨC
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
息
TỨC
Âm Hán Việt
tức
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
息
子
むすこ
tức tử
· con trai
N2
Từ vựng JLPT N2
2
息
切れ
いきぎれ
tức thiết
· hụt hơi
生
息
せいそく
sinh tức
· sự sinh sống (loài vật)
N1
Từ vựng JLPT N1
3
終
息
しゅうそく
chung tức
· chấm dứt hẳn
窒
息
ちっそく
trất tức
· ngạt thở
息
を呑む
いきをのむ
tức thôn
· nín thở
← Chữ trước
欠
Chữ sau →
娘
This page is also in English →
×