Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
娘
JLPT N3
娘
娘
NƯƠNG
1 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
娘
NƯƠNG
Âm Hán Việt
nương
Trong bài học
1 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
娘
むすめ
nương
· con gái
← Chữ trước
息
Chữ sau →
供
This page is also in English →
×