2

N3 Bài 2 / 20 · 42 từ

Đời sống hằng ngày và thời gian

  • Ghép câuXếp các mảnh thành câu
Tự kiểm tra:
  1. 1 朝あさ sáng朝triêu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    毎朝まいあさ、私わたしは六時ろくじに起きますおきます。

    Mỗi buổi sáng, tôi thức dậy lúc 6 giờ.

    Cách dùng 朝 dùng một mình hoặc ghép: 朝ご飯 (bữa sáng), 毎朝 (mỗi sáng). Chú ý: 今朝 (けさ) = sáng nay — cách đọc bất quy tắc, không phải こんあさ.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 朝=triêu (buổi sáng). Triêu Tiên (朝鮮) = xứ sở bình minh. Mặt trời vừa mọc → buổi sáng.

  2. 2 昼ひる trưa昼trú
    Ví dụ & mẹo nhớ

    昼ひるご飯はんは友達ともだちと一緒いっしょに食べたべました。

    Tôi đã ăn trưa cùng với bạn bè.

    Cách dùng 昼 = trưa (khoảng 12 giờ). 昼間 (ひるま) = ban ngày, 昼ご飯 = bữa trưa. Khác với 午後 (ごご) = buổi chiều (sau 12 giờ).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 昼=trú (ban ngày). Trú ngụ = ở ban ngày, trú nắng buổi trưa → thời điểm giữa ngày.

  3. 3 夕方ゆうがた chiều tối夕tịch+方phương
    Ví dụ & mẹo nhớ

    夕方ゆうがたになると、空そらがオレンジ色いろに染まりますそまります。

    Vào buổi chiều tối, bầu trời nhuộm màu cam.

    Cách dùng 夕方 = khoảng 5–7 giờ chiều, lúc mặt trời lặn. Khác với 午後 (buổi chiều nói chung) và 夜 (đêm tối hẳn). Đây là thời điểm hoàng hôn đẹp nhất.

    Mẹo nhớ 夕=tịch (chiều tà). Tịch dương = ánh nắng chiều tà. 方=phương/hướng → hướng về buổi chiều tà.

  4. 4 夜よる đêm夜dạ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    夜よる、静かしずかな部屋へやで本ほんを読むよむのが好きすきです。

    Tôi thích đọc sách trong căn phòng yên tĩnh vào ban đêm.

    Cách dùng 夜 = đêm (sau khoảng 8 giờ). 夜中 (よなか) = nửa đêm, 夜遅い (よるおそい) = khuya, 夜ご飯 = bữa tối. Khác 夕方 (chiều tối chưa tối hẳn).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 夜=dạ (đêm). Dạ hội = tiệc đêm, dạ khúc = nhạc đêm, dạ lan = hoa đêm → đêm tối.

  5. 5 今日きょう hôm nay今kim+日nhật
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今日きょうは天気てんきがいいので、散歩さんぽに行きいきましょう。

    Hôm nay thời tiết đẹp nên chúng ta hãy đi dạo.

    Cách dùng 今日 đọc là きょう trong văn nói (không phải こんにち). こんにちは chỉ xuất hiện như lời chào. 今日中に (きょうじゅうに) = trong hôm nay.

    Mẹo nhớ 今=kim (hiện tại), 日=nhật (ngày). Kim nhật = ngày hôm nay. Cách đọc âm Hán là こんにち, rút ngắn thành きょう.

  6. 6 昨日きのう hôm qua昨tạc+日nhật
    Ví dụ & mẹo nhớ

    昨日きのうのテストてすとはとても難しむずかしかったです。

    Bài kiểm tra ngày hôm qua rất khó.

    Cách dùng 昨日 đọc là きのう trong văn nói (không phải さくにち — âm đó chỉ dùng trong văn viết trang trọng). Cũng có 昨夜 (さくや/ゆうべ) = tối qua.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 昨=tạc (hôm qua). Tạc nhật = ngày qua (văn cổ). 昨年 = năm ngoái. Tạc → đã qua rồi.

  7. 7 明日あした ngày mai明minh+日nhật
    Ví dụ & mẹo nhớ

    明日あしたの会議かいぎに備えそなえて、今日きょうは早くはやく寝ますねます。

    Để chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai, hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.

    Cách dùng 明日 có hai cách đọc: あした (thông thường) và あす (lịch sự/văn viết). Cả hai đều đúng. 明後日 (あさって) = ngày kia.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 明=minh (sáng, ban mai). 日=nhật (ngày). Minh nhật = ngày sáng tươi phía trước → ngày mai.

  8. 8 今週こんしゅう tuần này今kim+週chu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今週こんしゅうは毎日まいにち忙しいそがしくて、ゆっくりゆっくりできません。

    Tuần này ngày nào cũng bận, không thể nghỉ ngơi thư thái được.

    Cách dùng Công thức thời gian hiện tại: 今+単位 → 今日/今週/今月/今年. Nhớ bộ ba: 先〜 (trước) → 今〜 (này) → 来〜 (sau).

    Mẹo nhớ 今=kim (hiện tại), 週=châu (tuần). Kim châu = tuần hiện tại → tuần này. 週 còn thấy trong 週末 (cuối tuần).

  9. 9 来週らいしゅう tuần sau来lai+週chu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    来週らいしゅうの土曜日どようびにパーティーぱーてぃーがあります。

    Thứ Bảy tuần sau có bữa tiệc.

    Cách dùng 来 = tiếp theo/sắp tới: 来週, 来月, 来年. Nhớ bộ ba: 先週 → 今週 → 来週. 再来週 (さらいしゅう) = tuần sau nữa.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 来=lai (đến, tới). Tương lai = thời gian tới. 来週 = tuần sắp đến → tuần sau.

  10. 10 先週せんしゅう tuần trước先tiên+週chu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    先週せんしゅう、友達ともだちと映画えいがを見みに行きいきました。

    Tuần trước, tôi đã đi xem phim với bạn.

    Cách dùng 先 = trước: 先週, 先月, 先生 (người đi trước = thầy). Bộ ba: 先週 → 今週 → 来週. 先々週 (さきさきしゅう) = hai tuần trước.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 先=tiên (trước, đầu tiên). Tiên phong = đi trước. 先週 = tuần đã đi trước → tuần trước.

  11. 11 今月こんげつ tháng này今kim+月nguyệt
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今月こんげつの給料日きゅうりょうびは何日なんにちですか?

    Ngày lãnh lương tháng này là ngày mấy?

    Cách dùng 今月 (こんげつ): khi ghép với 今/来/先 thì 月 luôn đọc là げつ: こんげつ, らいげつ, せんげつ. Khác với 月 đơn lẻ = つき (mặt trăng).

    Mẹo nhớ 今=kim, 月=nguyệt. Kim nguyệt = tháng hiện tại. Nguyệt cũng thấy trong nguyệt thực (nhật thực của mặt trăng).

  12. 12 来月らいげつ tháng sau来lai+月nguyệt
    Ví dụ & mẹo nhớ

    来月らいげつから新しいあたらしい仕事しごとを始めるはじめるつもりです。

    Tôi dự định bắt đầu công việc mới từ tháng sau.

    Cách dùng 来月 hay đi kèm với つもりです (dự định) và 予定です (kế hoạch). 再来月 (さらいげつ) = tháng sau nữa (hai tháng nữa).

    Mẹo nhớ 来=lai (tới), 月=nguyệt (tháng). Lai nguyệt = tháng sắp đến → tháng sau.

  13. 13 今年ことし năm nay今kim+年niên
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今年ことしの夏なつはとても暑あつかったです。

    Mùa hè năm nay rất nóng.

    Cách dùng 今年 đọc là ことし (không phải こんねん). こんねん là âm Hán ít dùng trong văn nói. Cách nhớ: こ-と-し = 3 âm đặc biệt, không theo quy tắc.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 今=kim, 年=niên. Kim niên = năm hiện tại. Niên trong niên học, niên đại, niên lịch → năm.

  14. 14 来年らいねん năm sau来lai+年niên
    Ví dụ & mẹo nhớ

    来年らいねん、日本にほんに留学りゅうがくする予定よていです。

    Năm sau, tôi có kế hoạch đi du học ở Nhật Bản.

    Cách dùng 来年 luôn đọc là âm Hán らいねん. Không có cách đọc thuần Nhật. 来年度 (らいねんど) = năm tài khóa/học vụ tới.

    Mẹo nhớ 来=lai (tới), 年=niên (năm). Lai niên = năm tới. Niên hay thấy trong thiếu niên, niên lịch, niên đại.

  15. 15 時計とけい đồng hồ時thời+計kế
    Ví dụ & mẹo nhớ

    壁かべの時計とけいを見るみると、もう十時じゅうじでした。

    Khi nhìn vào đồng hồ trên tường, thì đã 10 giờ rồi.

    Cách dùng 時計 = đồng hồ nói chung. 腕時計 (うでどけい) = đồng hồ đeo tay. Đọc là とけい — không đọc từng chữ じけい. Phát âm: to-ke-i.

    Mẹo nhớ 時=thời (giờ), 計=kế (đo, tính). Thời kế = dụng cụ đo thời gian → đồng hồ. Kế còn trong kế hoạch, kế toán.

  16. 16 時間じかん thời gian時thời+間gian
    Ví dụ & mẹo nhớ

    宿題しゅくだいをするための時間じかんがなかなかありません。

    Tôi cứ mãi không có thời gian để làm bài tập về nhà.

    Cách dùng Phân biệt: 時間 (じかん) = khoảng thời gian, 三時間 (さんじかん) = 3 tiếng đồng hồ ≠ 三時 (さんじ) = 3 giờ (thời điểm cụ thể).

    Mẹo nhớ 時=thời (giờ), 間=gian (khoảng). Thời gian = khoảng thời gian. Hán Việt giống hệt tiếng Việt → quá dễ nhớ!

  17. 17 何時なんじ mấy giờ何hà+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今いま、何時なんじですか?ーちょうど三時さんじです。

    Bây giờ là mấy giờ? — Đúng 3 giờ.

    Cách dùng 何時 (なんじ) = mấy giờ. Phân biệt với いつ (bao giờ — hỏi thời điểm mơ hồ). Trả lời: 〇時です。Cũng hỏi: 何時間 (なんじかん) = bao nhiêu tiếng?

    Mẹo nhớ 何=hà (cái gì/bao nhiêu), 時=thời/giờ. Hà thời = giờ thứ mấy. Hà trong hà cớ gì, hà tất phải vậy.

  18. 18 分ふん phút分phân
    Ví dụ & mẹo nhớ

    電車でんしゃは三さん分後ふんごに来ますきます。

    Tàu điện sẽ đến sau 3 phút nữa.

    Cách dùng 分 đổi phát âm theo số đi trước: 一分=いっぷん, 三分=さんぷん, 六分=ろっぷん, 八分=はっぷん, 十分=じっぷん/じゅっぷん. Các số khác dùng ふん.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 分=phân (chia nhỏ). Phân → phút (1 giờ chia 60 phân = 60 phút). Phân cũng trong phần trăm, phân vụ.

  19. 19 半はん nửa半bán
    Ví dụ & mẹo nhớ

    三時さんじ半はんに待ち合わせまちあわせしましょう。

    Chúng ta hãy hẹn gặp nhau lúc 3 giờ rưỡi nhé.

    Cách dùng 半 đứng sau số giờ để nói nửa giờ: 一時半, 二時半... Cũng dùng: 半分 (はんぶん) = nửa phần, 半年 (はんとし) = nửa năm, 半分こ = chia đôi.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 半=bán (nửa). Bán kính = nửa đường kính, bán đảo = nửa đảo, bán niên = nửa năm → một nửa.

  20. 20 一時いちじ một giờ一nhất+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    映画えいがは一時いちじから始まりますはじまります。

    Bộ phim bắt đầu từ 1 giờ.

    Cách dùng 一時 (いちじ) = 1 giờ (thời điểm). Cũng có nghĩa thứ hai: 一時 (いちじ) = tạm thời, nhất thời → ngữ cảnh sẽ phân biệt. 〇時 là cách nói giờ cụ thể.

    Mẹo nhớ 一=nhất (1), 時=thời (giờ). Nhất thời = 1 giờ, hoặc trong một thời điểm. 時 là đơn vị giờ khi đứng sau số đếm.

  21. 21 二時にじ hai giờ二nhị+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    昼ひるご飯はんは二時にじまでに食べたべてください。

    Hãy ăn trưa trước 2 giờ nhé.

    Cách dùng Cách nói giờ: 〇時 (〇じ). Quy tắc đọc số + 時: 一時/二時/三時... Nhớ ngoại lệ: 四時=よじ, 九時=くじ.

    Mẹo nhớ 二=nhị (2), 時=thời (giờ). Nhị thời = giờ thứ hai = 2 giờ. Nhị trong nhị phân, nhị nguyên.

  22. 22 三時さんじ ba giờ三tam+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    おやつは三時さんじごろに食べるたべるのが習慣しゅうかんです。

    Ăn bánh snack khoảng 3 giờ chiều là thói quen của tôi.

    Cách dùng 3 giờ chiều (三時) là おやつの時間 (giờ ăn nhẹ) trong văn hóa Nhật! Lưu ý: 三分 đọc là さんぷん (không phải さんふん).

    Mẹo nhớ 三=tam (3), 時=thời (giờ). Tam thời = ba giờ. Tam trong tam giác, tam quốc.

  23. 23 四時よじ bốn giờ四tứ+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    四時よじに駅えきで待まっています。

    Tôi sẽ đợi ở ga lúc 4 giờ.

    Cách dùng Đặc biệt: 四時 đọc là よじ (không phải しじ). 四 thường đọc là し hoặc よん, nhưng trước 時 bắt buộc đọc là よ → よじ. Ngoại lệ quan trọng!

    Mẹo nhớ 四=tứ (4). Tứ thời = 4 giờ. Nhưng nhớ: trước 時 phải đọc よ, không phải し → よじ, cẩn thận!

  24. 24 五時ごじ năm giờ五ngũ+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    仕事しごとは五時ごじに終わりますおわります。

    Công việc kết thúc lúc 5 giờ.

    Cách dùng Giờ tan sở phổ biến ở Nhật là 五時 hoặc 六時. ご + じ = ごじ. 終業時間 (しゅうぎょうじかん) = giờ tan ca.

    Mẹo nhớ 五=ngũ (5), 時=thời (giờ). Ngũ thời = 5 giờ. Ngũ trong ngũ cốc, ngũ hành, ngũ giác.

  25. 25 六時ろくじ sáu giờ六lục+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    毎朝まいあさ六時ろくじに起きておきて、ジョギングをします。

    Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ và chạy bộ.

    Cách dùng ろく + じ = ろくじ. Lưu ý: 六分 (ろっぷん) đổi phụ âm, nhưng 六時 vẫn là ろくじ (không đổi). Quy tắc đổi âm chỉ áp dụng cho phút.

    Mẹo nhớ 六=lục (6), 時=thời (giờ). Lục thời = 6 giờ. Lục trong lục địa, lục quân, lục giác.

  26. 26 七時しちじ bảy giờ七thất+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    夜よる七時しちじにニュースを見みる習慣しゅうかんがあります。

    Tôi có thói quen xem tin tức lúc 7 giờ tối.

    Cách dùng 七 = しち trước 時 (dù ngoài ra thường dùng なな). 七時=しちじ. Cẩn thận: しちじ và いちじ (1 giờ) phát âm gần nhau — nói rõ ràng để tránh nhầm.

    Mẹo nhớ 七=thất (7), 時=thời (giờ). Thất thời = 7 giờ. Thất trong thất bại (mất 7 thứ), thất tình, thất vọng.

  27. 27 八時はちじ tám giờ八bát+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    学校がっこうは八時はちじ半はんに始まりますはじまります。

    Trường học bắt đầu lúc 8 giờ rưỡi.

    Cách dùng はち + じ = はちじ. Lưu ý: 八分 = はっぷん (đổi thành はっ), nhưng 八時 = はちじ (không đổi). Quy tắc đổi âm chỉ với phút.

    Mẹo nhớ 八=bát (8), 時=thời (giờ). Bát thời = 8 giờ. Bát trong bát giác (8 cạnh), bát quái, bát nhã.

  28. 28 九時くじ chín giờ九cửu+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    待ち合わせまちあわせは九時くじでいいですか?

    Hẹn gặp lúc 9 giờ được không?

    Cách dùng 九 đọc là く trước 時: くじ. Trong các ngữ cảnh khác đọc là きゅう (九月=くがつ cũng là ngoại lệ). 九分 = きゅうふん.

    Mẹo nhớ 九=cửu (9), 時=thời (giờ). Cửu thời = 9 giờ. Cửu trong cửu chương, cửu tuyền, trường cửu.

  29. 29 十時じゅうじ mười giờ十thập+時thời
    Ví dụ & mẹo nhớ

    図書館としょかんは十時じゅうじから開きひらきます。

    Thư viện mở cửa từ 10 giờ.

    Cách dùng じゅう + じ = じゅうじ — hai じ liên tiếp, phát âm rõ cả hai. 十分 = じっぷん hoặc じゅっぷん (cả hai đều được chấp nhận).

    Mẹo nhớ 十=thập (10), 時=thời (giờ). Thập thời = 10 giờ. Thập trong thập phân, thập niên (mỗi 10 năm).

  30. 30 早いはやい sớm, nhanh早tảo
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今日きょうは授業じゅぎょうが早いはやいから、六時ろくじに起きおきなければなりません。

    Hôm nay buổi học bắt đầu sớm nên tôi phải dậy lúc 6 giờ.

    Cách dùng 早い = sớm (về thời gian). Cũng viết 速い = nhanh (tốc độ). Cả hai đọc là はやい! Phân biệt: 早起き (dậy sớm) dùng 早, 速度 (tốc độ) dùng 速.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 早=tảo (sáng sớm). Tảo mộ = quét mộ buổi sáng sớm. Tảo → sớm, đúng giờ, kịp lúc.

  31. 31 遅いおそい muộn, chậm遅trì
    Ví dụ & mẹo nhớ

    もう十二時じゅうにじだ。遅いおそいから早くはやく寝ねなさい。

    Đã 12 giờ rồi. Muộn rồi, đi ngủ ngay đi.

    Cách dùng 遅い = muộn (thời gian) hoặc chậm (tốc độ). Cặp đối lập: 早い/速い (sớm/nhanh) ↔ 遅い (muộn/chậm). 遅れる (おくれる) = bị trễ (động từ).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 遅=trì (chậm). Trì hoãn = làm chậm lại, hoãn lại. Trì → chậm chạp, muộn màng.

  32. 32 忙しいいそがしい bận rộn忙mang
    Ví dụ & mẹo nhớ

    最近さいきん、仕事しごとが忙しいそがしくて、友達ともだちに会えあえていません。

    Dạo gần đây công việc bận rộn nên tôi chưa thể gặp bạn bè.

    Cách dùng 忙しい là tính từ-い 5 âm tiết: い-そ-が-し-い. Chia: 忙しくない (không bận), 忙しかった (đã bận). Khác với 急ぐ (いそぐ) = vội vàng (động từ).

    Mẹo nhớ Hán Việt: 忙=mang (bận). Chữ 忙 = 心 (tim) + 亡 (mất) → tim bận đến mức đánh mất chính mình → bận rộn quá mức!

  33. 33 暇ひま rảnh rỗi暇hạ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    暇ひまな時ときは、よく映画えいがを見みます。

    Khi rảnh rỗi, tôi thường xem phim.

    Cách dùng 暇 dùng như danh từ hoặc な-adjective: 暇だ (rảnh), 暇なとき (khi rảnh), 暇がある (có thời gian rảnh). お暇なら (nếu bạn rảnh) = cách nói lịch sự.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 暇=hạ/nhàn (thời gian rảnh). Nhàn hạ = rảnh rang, không có việc làm → rảnh rỗi thư thái.

  34. 34 休むやすむ nghỉ ngơi休hưu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    風邪かぜを引いたひいたので、今日きょうは学校がっこうを休みやすみます。

    Vì bị cảm lạnh nên hôm nay tôi nghỉ học.

    Cách dùng 休む có 2 nghĩa: (1) nghỉ ngơi/ngủ, (2) vắng mặt — 学校を休む (nghỉ học), 仕事を休む (nghỉ làm). Danh từ: 休み (やすみ) = kỳ nghỉ / giờ giải lao.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 休=hưu (nghỉ ngơi). Chữ 休 = người (人) tựa vào cây (木) → nghỉ ngơi dưới bóng cây. Về hưu = nghỉ làm việc.

  35. 35 休日きゅうじつ ngày nghỉ休hưu+日nhật
    Ví dụ & mẹo nhớ

    休日きゅうじつは、家族かぞくと過ごすすごすことが多おおいです。

    Ngày nghỉ, tôi thường dành thời gian với gia đình.

    Cách dùng 休日 (きゅうじつ) = ngày nghỉ chính thức. Khác: 休み (やすみ) = kỳ nghỉ/giờ giải lao nói chung, 祝日 (しゅくじつ) = ngày quốc lễ cụ thể.

    Mẹo nhớ 休=hưu (nghỉ), 日=nhật (ngày). Hưu nhật = ngày nghỉ. Âm Hán: きゅうじつ — cả hai chữ đều đọc âm Hán.

  36. 36 週末しゅうまつ cuối tuần週chu+末mạt
    Ví dụ & mẹo nhớ

    週末しゅうまつに、山やまへハイキングに行くいくつもりです。

    Cuối tuần tôi dự định đi leo núi.

    Cách dùng 週末 = cuối tuần (thứ Bảy + Chủ nhật). Đối lập: 週明け (しゅうあけ) = đầu tuần (thứ Hai). Hay hỏi: 週末は何をしますか?

    Mẹo nhớ 週=châu (tuần), 末=mạt (cuối). Châu mạt = cuối tuần. Mạt trong mạt vận (cuối vận), cuối mạt → phần cuối.

  37. 37 平日へいじつ ngày thường平bình+日nhật
    Ví dụ & mẹo nhớ

    平日へいじつは電車でんしゃが混んこんでいます。

    Các ngày thường tàu điện rất đông người.

    Cách dùng 平日 (へいじつ) = ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu). Đối lập với 休日 (ngày nghỉ) và 週末 (cuối tuần). Thường dùng trong thông báo giờ mở cửa.

    Mẹo nhớ 平=bình (bình thường), 日=nhật (ngày). Bình nhật = ngày bình thường, không có gì đặc biệt. Bình trong thái bình, bình thường.

  38. 38 予定よてい lịch trình予dự+定định
    Ví dụ & mẹo nhớ

    来週らいしゅうの予定よていを教えおしえてください。

    Hãy cho tôi biết lịch trình của tuần sau.

    Cách dùng 予定 hay dùng: 予定がある (có kế hoạch), 予定どおり (đúng kế hoạch), 予定を立てる (lập kế hoạch), 〜する予定です (dự định làm〜).

    Mẹo nhớ 予=dự (trước, chuẩn bị trước), 定=định (quyết định). Dự định = đã quyết định trước → kế hoạch. Hán Việt giống hệt tiếng Việt!

  39. 39 約束やくそく lời hứa約ước+束thúc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    約束やくそくを守るまもることはとても大切たいせつです。

    Giữ lời hứa là điều rất quan trọng.

    Cách dùng 約束する = hứa, hẹn. 約束を守る/破る = giữ/phá lời hứa, 約束の時間 = giờ hẹn. 待ち合わせ = hẹn gặp nhau.

    Mẹo nhớ 約=ước (ước hẹn, giao ước), 束=thúc (ràng buộc). Ước thúc = ràng buộc bằng lời hứa → lời hứa. Thúc trong ràng buộc.

  40. 40 遅刻ちこく đến muộn遅trì+刻khắc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    電車でんしゃが遅れおくれて、会議かいぎに遅刻ちこくしてしまいました。

    Tàu điện trễ nên tôi đã đến muộn cuộc họp.

    Cách dùng 遅刻する = đến muộn so với giờ quy định. Rất bị phê phán trong văn hóa Nhật — đúng giờ là biểu hiện tôn trọng. Đối lập: 早退 (về sớm), 欠席 (vắng mặt).

    Mẹo nhớ 遅=trì (chậm), 刻=khắc (thời khắc, khắc giờ). Trì khắc = chậm so với giờ khắc → đến muộn. Khắc trong thời khắc, khắc giờ.

  41. 41 早退そうたい về sớm早tảo+退thoái
    Ví dụ & mẹo nhớ

    気分きぶんが悪わるくて、今日きょうは学校がっこうを早退そうたいしました。

    Cảm thấy không khỏe nên hôm nay tôi đã về sớm khỏi trường.

    Cách dùng 早退する = rời đi sớm hơn giờ quy định. Bộ ba vắng mặt: 遅刻 (đến muộn) / 早退 (về sớm) / 欠席 (vắng mặt hoàn toàn).

    Mẹo nhớ 早=tảo (sớm), 退=thoái (rút lui, rời đi). Tảo thoái = rút lui sớm → về trước giờ quy định.

  42. 42 欠席けっせき vắng mặt欠khiếm+席tịch
    Ví dụ & mẹo nhớ

    病気びょうきのため、授業じゅぎょうを欠席けっせきしました。

    Do bệnh, tôi đã vắng mặt buổi học.

    Cách dùng 欠席する = vắng mặt. Đối lập: 出席 (しゅっせき) = có mặt, tham dự. Dùng khi nêu lý do: ~のため欠席する (vắng mặt vì lý do~).

    Mẹo nhớ 欠=khuyết (thiếu, vắng), 席=tịch (chỗ ngồi). Khuyết tịch = vắng chỗ ngồi → không có mặt. Khuyết trong khuyết điểm (thiếu điểm tốt).