Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
早
JLPT N4–N5
早
早
TẢO
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
早
TẢO
Âm Hán Việt
tảo
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
早
く / 速く
はやく
tảo tốc
· Sớm / Nhanh
早
く / 速く
はやく
tảo tốc
· Sớm / Nhanh
N3
Từ vựng JLPT N3
2
早
い
はやい
tảo
· sớm, nhanh
早
退
そうたい
tảo thoái
· về sớm
N2
Từ vựng JLPT N2
3
早
退
そうたい
tảo thoái
· về sớm
早
急
さっきゅう
tảo cấp
· khẩn trương, gấp rút
素
早
い
すばやい
tố tảo
· nhanh nhẹn
N1
Từ vựng JLPT N1
6
尚
早
しょうそう
thượng tảo
· còn quá sớm
早
計
そうけい
tảo kế
· vội vàng kết luận
手っ取り
早
い
てっとりばやい
thủ thủ tảo
· nhanh gọn
手
早
い
てばやい
thủ tảo
· nhanh tay, gọn lẹ
矢継ぎ
早
に
やつぎばやに
thỉ kế tảo
· dồn dập
遅かれ
早
かれ
おそかれはやかれ
trì tảo
· sớm muộn gì
← Chữ trước
然
Chữ sau →
速
This page is also in English →
×