N2 Bài 25 / 49 · 40 từ
時期・順序
- 1 当初とうしょ đương sơban đầu当初
- 2 従来じゅうらい tùng laitừ trước đến nay従来
- 3 今後こんご kim hậutừ nay về sau今後
- 4 現状げんじょう hiện trạnghiện trạng現状
- 5 近年きんねん cận niênnhững năm gần đây近年
- 6 過去かこ quá khứquá khứ過去
- 7 現代げんだい hiện đạihiện đại, thời nay現代
- 8 同時どうじ đồng thờiđồng thời同時
- 9 順番じゅんばん thuận phiênlượt, thứ tự順番
- 10 手順てじゅん thủ thuậntrình tự thao tác手順
- 11 段階だんかい đoạn giaigiai đoạn段階
- 12 過程かてい quá trìnhquá trình過程
- 13 経過けいか kinh quádiễn biến, tiến trình経過
- 14 途中とちゅう đồ trunggiữa chừng途中
- 15 最終さいしゅう tối chungcuối cùng最終
- 16 初期しょき sơ kỳthời kỳ đầu初期
- 17 末期まっき mạt kỳgiai đoạn cuối末期
- 18 以降いこう dĩ giángtừ sau đó trở đi以降
- 19 一瞬いっしゅん nhất thuấntrong nháy mắt一瞬
- 20 瞬間しゅんかん thuấn giankhoảnh khắc瞬間
- 21 永久えいきゅう vĩnh cửuvĩnh cửu永久
- 22 永遠えいえん vĩnh viễnvĩnh viễn永遠
- 23 当面とうめん đương diệntrước mắt当面
- 24 直後ちょくご trực hậungay sau khi直後
- 25 直前ちょくぜん trực tiềnngay trước khi直前
- 26 事前じぜん sự tiềntrước, từ trước事前
- 27 事後じご sự hậusau khi việc xảy ra事後
- 28 早急さっきゅう tảo cấpkhẩn trương, gấp rút早急
- 29 至急しきゅう chí cấpkhẩn cấp至急
- 30 随時ずいじ tùy thờibất cứ lúc nào随時
- 31 定期ていき định kỳđịnh kỳ定期
- 32 不定期ふていき bất định kỳkhông định kỳ不定期
- 33 週末しゅうまつ chu mạtcuối tuần週末
- 34 年末ねんまつ niên mạtcuối năm年末
- 35 年始ねんし niên thủyđầu năm年始
- 36 月末げつまつ nguyệt mạtcuối tháng月末
- 37 期末きまつ kỳ mạtcuối kỳ期末
- 38 半ばなかば bángiữa, nửa chừng半
- 39 末尾まつび mạt vĩphần cuối, dòng cuối末尾
- 40 冒頭ぼうとう mạo đầuphần mở đầu冒頭