JLPT N4–N5
来
来
LAI
19 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
来 LAI
- Âm Hán Việt
- lai
- Trong bài học
- 19 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 11
- ~から来ました~からきましたlai · Đến từ ~
- 来ますきますlai · đến
- 来週らいしゅうlai chu · tuần sau
- 来月らいげつlai nguyệt · tháng sau
- 来年らいねんlai niên · năm sau
- 連れて来ますつれてきますliên lai · Dẫn đến
- 行ったり来たりしますいったりきたりしますhành lai · Đi đi lại lại
- 出来事できごとxuất lai sự · Sự kiện
- さ来週さらいしゅうlai chu · Tuần sau nữa
- さ来月さらいげつlai nguyệt · Tháng sau nữa
- さ来年さらいねんlai niên · Năm sau nữa