Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
半
JLPT N4–N5
半
半
BÁN
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
半
BÁN
Âm Hán Việt
bán
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
半
はん
bán
· Nửa giờ
半
年
はんとし
bán niên
· Nửa năm
N3
Từ vựng JLPT N3
1
半
はん
bán
· nửa
N2
Từ vựng JLPT N2
6
半
島
はんとう
bán đảo
· bán đảo
四
半
期
しはんき
tứ bán kỳ
· quý (3 tháng)
大
半
たいはん
đại bán
· phần lớn
過
半
数
かはんすう
quá bán số
· quá bán
半
ば
なかば
bán
· giữa, nửa chừng
半
壊
はんかい
bán hoại
· hư hại một nửa
N1
Từ vựng JLPT N1
4
生
半
可
なまはんか
sinh bán khả
· nửa vời
折
半
せっぱん
chiết bán
· chia đôi
半
端
はんぱ
bán đoan
· dở dang, lẻ
半
信
半
疑
はんしんはんぎ
bán tín bán nghi
· nửa tin nửa ngờ
← Chữ trước
分
Chữ sau →
朝
This page is also in English →
×