Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
朝
JLPT N4–N5
朝
朝
TRIÊU
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
朝
TRIÊU
Âm Hán Việt
triêu
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
朝
あさ
triêu
· Buổi sáng
朝
ごはん
あさごはん
triêu
· cơm sáng; bữa sáng
N3
Từ vựng JLPT N3
2
朝
あさ
triêu
· sáng
朝
食
ちょうしょく
triêu thực
· bữa sáng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
一
朝
一夕
いっちょういっせき
nhất triêu nhất tịch
· một sớm một chiều
← Chữ trước
半
Chữ sau →
昼
This page is also in English →
×