N3 Bài 4 / 20 · 41 từ
Đồ ăn và thức uống
-
1
食事しょくじ
bữa ăn食thực+事sự
Ví dụ & mẹo nhớ
毎日三回の食事を規則正しく取ることが大切です。
Việc ăn đều đặn 3 bữa mỗi ngày là điều quan trọng.
Cách dùng 食事する = dùng bữa. 食事の用意 = chuẩn bị bữa ăn. Cụ thể: 朝食・昼食・夕食. 食事会 = buổi ăn tập thể.
Mẹo nhớ 食=thực (ăn, thức ăn), 事=sự (việc). Thực sự = việc ăn uống → bữa ăn. Thực trong ẩm thực, thực phẩm.
-
2
朝食ちょうしょく
bữa sáng朝triêu+食thực
Ví dụ & mẹo nhớ
朝食を食べないと、午前中に集中できません。
Nếu không ăn sáng thì không thể tập trung được vào buổi sáng.
Cách dùng 朝食 (ちょうしょく) = bữa sáng (trang trọng). Thường ngày: 朝ご飯 (あさごはん). 朝食付き = bao gồm bữa sáng (ở khách sạn).
Mẹo nhớ 朝=triêu (buổi sáng), 食=thực (ăn). Triêu thực = bữa ăn buổi sáng → bữa sáng. Triêu trong triều đình.
-
3
昼食ちゅうしょく
bữa trưa昼trú+食thực
Ví dụ & mẹo nhớ
同僚と一緒に昼食を取りました。
Tôi đã ăn trưa cùng với đồng nghiệp.
Cách dùng 昼食 (ちゅうしょく) = bữa trưa (trang trọng). Thường ngày: 昼ご飯 (ひるごはん). 昼食代 = tiền ăn trưa.
Mẹo nhớ 昼=trú (ban ngày, buổi trưa), 食=thực. Trú thực = bữa ăn ban ngày → bữa trưa.
-
4
夕食ゆうしょく
bữa tối夕tịch+食thực
Ví dụ & mẹo nhớ
夕食の時間に家族が集まります。
Gia đình tụ họp vào giờ ăn tối.
Cách dùng 夕食 (ゆうしょく) = bữa tối (trang trọng). Thường ngày: 夕ご飯・晩ご飯 (ばんごはん). Ba bữa: 朝食・昼食・夕食.
Mẹo nhớ 夕=tịch (buổi chiều tối), 食=thực. Tịch thực = bữa ăn buổi tối → bữa tối. Tịch trong hoàng hôn.
-
5
ご飯ごはん
cơm飯phạn
Ví dụ & mẹo nhớ
お腹が空いたので、早くご飯を食べたいです。
Vì đói bụng nên tôi muốn ăn cơm sớm.
Cách dùng ご飯 có 2 nghĩa: (1) cơm (gạo nấu chín), (2) bữa ăn nói chung. ご飯を炊く = nấu cơm. ご飯を食べる = ăn cơm/ăn bữa.
Mẹo nhớ 飯=phạn (cơm). Phạn trong ăn phạn (ăn cơm). ご là tiền tố lịch sự. Phạn điếm = quán cơm.
-
6
パンぱん
bánh mì
Ví dụ & mẹo nhớ
朝はいつもパンとコーヒーを食べます。
Buổi sáng tôi thường ăn bánh mì với cà phê.
Cách dùng パン = bánh mì (từ tiếng Bồ Đào Nha 'pão'). パン屋 = tiệm bánh mì. 食パン = bánh mì sandwich. トースト = bánh mì nướng.
Mẹo nhớ パン từ 'pão' (Bồ Đào Nha). Giống tiếng Việt 'bánh mì' cũng từ ảnh hưởng Pháp. Người Bồ mang bánh mì đến Nhật thế kỷ 16.
-
7
お茶おちゃ
trà茶trà
Ví dụ & mẹo nhớ
一息ついて、お茶でも飲みませんか?
Nghỉ một chút, uống trà đi?
Cách dùng お茶 = trà nói chung. 緑茶 (りょくちゃ) = trà xanh, 紅茶 (こうちゃ) = trà đen, 麦茶 (むぎちゃ) = trà lúa mạch. お茶をする = đi uống trà (gặp gỡ).
Mẹo nhớ 茶=trà. Hán Việt giống hệt — trà, trà đạo, trà thất. Người Nhật uống trà xanh hằng ngày.
-
8
水みず
nước水thủy
Ví dụ & mẹo nhớ
喉が渇いたので水を一杯飲みました。
Tôi khát nên đã uống một ly nước.
Cách dùng 水 = nước. 水を飲む = uống nước, 水道水 = nước máy, 水分 = độ ẩm/nước trong cơ thể. 水曜日 = thứ Tư (ngày của Thủy).
Mẹo nhớ 水=thủy (nước). Thủy trong thủy sản, thủy lực. Hình 水 trông như dòng nước chảy. Thứ Tư = 水曜日.
-
9
牛乳ぎゅうにゅう
sữa牛ngưu+乳nhũ
Ví dụ & mẹo nhớ
毎朝牛乳を一杯飲むのが習慣です。
Uống một ly sữa mỗi sáng là thói quen của tôi.
Cách dùng 牛乳 (ぎゅうにゅう) = sữa bò (sữa tươi). Khác: ミルク = milk (cà phê sữa), 母乳 (ぼにゅう) = sữa mẹ. 牛乳パック = hộp sữa.
Mẹo nhớ 牛=ngưu (bò), 乳=nhũ (sữa). Ngưu nhũ = sữa bò. Nhũ trong nhũ nhi (em bé bú sữa).
-
10
ジュースじゅーす
nước trái cây
Ví dụ & mẹo nhớ
オレンジジュースとリンゴジュース、どちらがいいですか?
Nước cam và nước táo, bạn thích cái nào?
Cách dùng ジュース từ tiếng Anh 'juice'. 100%ジュース = nước ép nguyên chất. Nhật thường dùng ジュース cho mọi loại nước uống ngọt.
Mẹo nhớ ジュース = juice (tiếng Anh). Phát âm: じゅ-う-す (3 âm). Nhớ: nước trái cây = juice = ジュース.
-
11
ビールびーる
bia
Ví dụ & mẹo nhớ
仕事の後、冷たいビールを飲むのが楽しみです。
Uống bia lạnh sau giờ làm là niềm vui của tôi.
Cách dùng ビール từ tiếng Hà Lan/Đức 'bier'. 生ビール (なまびーる) = bia tươi. 缶ビール = bia lon. Nhật là nước sản xuất bia lớn ở châu Á.
Mẹo nhớ ビール = bier (Hà Lan/Đức) = beer (Anh). Phát âm: びー-る. Nhớ: bia trong tiếng Việt cũng từ gốc tương tự!
-
12
お酒おさけ
rượu酒tửu
Ví dụ & mẹo nhớ
お酒は二十歳になってから飲んでください。
Hãy uống rượu sau khi đã đủ 20 tuổi.
Cách dùng お酒 = rượu/đồ uống có cồn nói chung. 日本酒 (にほんしゅ) = sake. 酒を飲む = uống rượu. お酒が強い/弱い = uống được nhiều/ít.
Mẹo nhớ 酒=tửu (rượu). Tửu điếm = quán rượu, tửu lượng = lượng rượu uống được. Hán Việt giống hệt!
-
13
肉にく
thịt肉nhục
Ví dụ & mẹo nhớ
この料理は肉と野菜をいためて作ります。
Món này được làm bằng cách xào thịt và rau củ.
Cách dùng 肉 = thịt. Loại: 牛肉 (ぎゅうにく) = thịt bò, 豚肉 (ぶたにく) = thịt lợn, 鶏肉 (とりにく) = thịt gà. 肉料理 = món thịt.
Mẹo nhớ Hán Việt: 肉=nhục (thịt). Nhục thân = thân xác. Chữ 肉 giống hình miếng thịt có vân.
-
14
魚さかな
cá魚ngư
Ví dụ & mẹo nhớ
新鮮な魚を市場で買ってきました。
Tôi đã mua cá tươi ở chợ.
Cách dùng 魚 = cá. 魚を釣る = câu cá, 魚屋 = cửa hàng cá. 刺身 (さしみ) = cá sống (sashimi). 魚料理 = món cá. Nhật ăn rất nhiều cá!
Mẹo nhớ 魚=ngư (cá). Ngư trong ngư dân, ngư nghiệp. Hình 魚 trông như con cá. Hán Việt giống hệt!
-
15
野菜やさい
rau củ野dã+菜thái
Ví dụ & mẹo nhớ
健康のために、毎日野菜を食べるようにしています。
Vì sức khỏe, tôi cố gắng ăn rau củ mỗi ngày.
Cách dùng 野菜 = rau củ quả nói chung. 野菜炒め = rau xào, 野菜ジュース = nước ép rau. Salad = サラダ. 旬の野菜 = rau theo mùa.
Mẹo nhớ 野=dã (đồng ruộng, hoang dã), 菜=thái (rau). Dã thái = rau trồng ngoài đồng → rau củ.
-
16
果物くだもの
trái cây果quả+物vật
Ví dụ & mẹo nhớ
夏はスイカや桃などの果物がおいしいです。
Mùa hè thì dưa hấu, đào và các loại trái cây khác rất ngon.
Cách dùng 果物 = trái cây nói chung. Cách đọc bất quy tắc: くだもの. Âm Hán: か trong 果物店. 果物屋 = cửa hàng trái cây.
Mẹo nhớ 果=quả (trái cây, kết quả), 物=vật (thứ). Quả vật = thứ có quả → trái cây. Quả trong kết quả, hoa quả.
-
17
卵たまご
trứng卵noãn
Ví dụ & mẹo nhớ
このケーキを作るのに卵が三つ必要です。
Để làm chiếc bánh này cần 3 quả trứng.
Cách dùng 卵 (たまご) = trứng (sống hoặc chưa luộc). 卵を割る = đập trứng, 目玉焼き = trứng ốp la. Cũng viết: 玉子 (たまご) ở thực đơn.
Mẹo nhớ 卵 = たまご — đọc thuần Nhật, không có Hán Việt thông dụng. Hình chữ 卵 giống hai quả trứng cạnh nhau.
-
18
豆腐とうふ
đậu phụ豆đậu+腐hủ
Ví dụ & mẹo nhớ
冷奴は冷たい豆腐にしょうゆをかけたシンプルな料理です。
Hiyayakko là món đơn giản là đậu phụ lạnh rưới nước tương.
Cách dùng 豆腐 (とうふ) = tofu/đậu phụ. Loại: 木綿豆腐 (もめん) = đậu cứng, 絹豆腐 (きぬ) = đậu mịn. 豆腐料理 = món đậu phụ.
Mẹo nhớ 豆=đậu (đậu nành), 腐=phụ (lên men, làm mềm). Đậu phụ = đậu đã được chế biến. Hán Việt giống hệt!
-
19
味噌汁みそしる
canh miso味vị+噌tằng+汁chấp
Ví dụ & mẹo nhớ
お味噌汁は日本の食卓に欠かせない料理です。
Canh miso là món không thể thiếu trên bàn ăn Nhật Bản.
Cách dùng 味噌汁 = canh miso (soup). 味噌 (みそ) = tương miso. Nguyên liệu cơ bản: みそ + だし + 豆腐/わかめ. Mỗi ngày người Nhật đều ăn.
Mẹo nhớ 味=vị (mùi vị), 噌=tằng (lên men), 汁=trấp (nước súp). Vị tằng trấp = nước súp từ tương miso.
-
20
寿司すし
sushi寿thọ+司tư
Ví dụ & mẹo nhớ
お祝いがあるので、今夜寿司を食べに行きましょう。
Vì có dịp kỷ niệm nên tối nay hãy đi ăn sushi.
Cách dùng 寿司 = sushi. 握り寿司 (にぎり) = sushi nắm tay, 巻き寿司 (まき) = sushi cuộn, 回転寿司 = sushi băng chuyền. Biểu tượng ẩm thực Nhật.
Mẹo nhớ 寿=thọ (sống lâu, tươi tốt), 司=ty (chủ quản). Thọ ty = người chủ quản sự tươi ngon → sushi. Thọ trong trường thọ.
-
21
ラーメンらーめん
mì ramen
Ví dụ & mẹo nhớ
あの店のラーメンはスープが濃くて絶品です。
Mì ramen ở quán đó canh đậm đà và tuyệt vời.
Cách dùng ラーメン từ 拉面 (lāmiàn) tiếng Trung. Các loại: 醤油 (しょうゆ), 塩 (しお), 味噌 (みそ), 豚骨 (とんこつ). Món ăn phổ biến nhất Nhật Bản.
Mẹo nhớ ラーメン từ tiếng Trung 拉麺 (lā miàn = mì kéo). Tiếng Việt gọi là 'mì ramen'. Nhật đã phát triển thành nghệ thuật!
-
22
うどんうどん
mì udon
Ví dụ & mẹo nhớ
かぜをひいたとき、温かいうどんを食べると体が温まります。
Khi bị cảm lạnh, ăn mì udon nóng thì người ấm lên.
Cách dùng うどん = mì udon (dày, mềm). 冷やしうどん = udon lạnh, きつねうどん = udon đậu hũ chiên, 月見うどん = udon trứng. Phổ biến ở Tây Nhật.
Mẹo nhớ うどん = mì udon — tên thuần Nhật, viết bằng hiragana. Sợi to, màu trắng, dai → rất khác ramen.
-
23
そばそば
mì soba
Ví dụ & mẹo nhớ
年越しそばは、大晦日の夜に食べる伝統があります。
Có truyền thống ăn mì soba vào đêm giao thừa.
Cách dùng そば = mì soba (kiều mạch, màu nâu). 年越しそば = mì ăn đêm giao thừa. 冷たいそば = mì lạnh. Phổ biến ở Đông Nhật (Tokyo).
Mẹo nhớ そば = buckwheat noodle. Cũng có nghĩa là 'bên cạnh' (傍). そばにいる = ở bên cạnh. Hai nghĩa hoàn toàn khác nhau!
-
24
カレーかれー
cà ri
Ví dụ & mẹo nhớ
カレーライスは日本の国民食の一つです。
Cơm cà ri là một trong những món ăn quốc dân của Nhật Bản.
Cách dùng カレー từ tiếng Anh 'curry'. カレーライス = cơm cà ri. カレーうどん = udon cà ri. Nhật hóa cà ri Ấn Độ thành phiên bản riêng.
Mẹo nhớ カレー = curry (Anh) từ gốc Tamil 'kari'. Tiếng Việt: cà ri. Phát âm: か-れ-え. Nhật ăn cà ri ngọt hơn Ấn Độ.
-
25
ハンバーグはんばーぐ
thịt băm viên áp chảo (hamburg)
Ví dụ & mẹo nhớ
お子様ランチにはハンバーグがついています。
Trong suất ăn trẻ em có kèm bánh thịt.
Cách dùng ハンバーグ = hamburger steak (không phải sandwich). Từ 'Hamburg' (thành phố Đức). ハンバーガー = hamburger sandwich.
Mẹo nhớ ハンバーグ từ 'Hamburg' nước Đức. Khác ハンバーガー (bánh mì kẹp). ハンバーグ = miếng thịt bằm nướng ăn với cơm hoặc mì.
-
26
ケーキけーき
bánh ngọt
Ví dụ & mẹo nhớ
誕生日にチョコレートケーキを買ってもらいました。
Tôi được mua cho bánh kem sô cô la vào sinh nhật.
Cách dùng ケーキ từ tiếng Anh 'cake'. ショートケーキ = bánh kem dâu, チーズケーキ = bánh phô mai. ケーキ屋 = tiệm bánh ngọt.
Mẹo nhớ ケーキ = cake (Anh). Phát âm: けー-き (2 âm). Tiếng Nhật hay mượn từ tiếng Anh cho thực phẩm phương Tây.
-
27
アイスクリームあいすくりーむ
kem
Ví dụ & mẹo nhớ
夏の暑い日にアイスクリームを食べるのが最高です。
Ăn kem vào ngày hè nóng bức là tuyệt nhất.
Cách dùng アイスクリーム từ 'ice cream'. Rút gọn: アイス. アイスを食べる = ăn kem. ソフトクリーム = kem mềm. アイスコーヒー = cà phê đá.
Mẹo nhớ アイスクリーム = ice cream (Anh). Rút gọn: アイス. Tiếng Việt 'kem' từ crème (Pháp). Nhật đọc đầy đủ hơn!
-
28
甘いあまい
ngọt甘cam
Ví dụ & mẹo nhớ
このイチゴは甘くてとてもおいしいです。
Quả dâu này ngọt và rất ngon.
Cách dùng 甘い (あまい) = ngọt (vị). Cũng có nghĩa bóng: 甘い考え = suy nghĩ lạc quan ngây thơ, 甘える = nũng nịu. 甘さ = độ ngọt.
Mẹo nhớ Hán Việt: 甘=cam (ngọt). Cam trong cam lộ (nước ngọt), cam thảo (cây ngọt). Chữ 甘 = miệng có vị ngọt.
-
29
辛いからい
cay辛tân
Ví dụ & mẹo nhớ
この料理は辛くて、涙が出そうです。
Món này cay đến mức sắp chảy nước mắt.
Cách dùng 辛い có 2 cách đọc: からい (cay) và つらい (khó chịu, gian khổ). Cùng chữ, khác nghĩa hoàn toàn! N3 cần phân biệt.
Mẹo nhớ Hán Việt: 辛=tân (cay, khổ cực). Tân khổ = vất vả gian khổ. Chữ 辛 gốc từ hình cái kim → đâm → cay/đau.
-
30
塩辛いしおからい
mặn塩diêm+辛tân
Ví dụ & mẹo nhớ
このスープは塩辛すぎて、あまり飲めません。
Món súp này quá mặn nên không uống được nhiều.
Cách dùng 塩辛い (しおからい) = mặn. 塩 (しお) = muối + 辛い (からい) = cay/đậm → mặn. 塩辛 (しおから) = mắm muối (món ăn). 塩分 = lượng muối.
Mẹo nhớ 塩=diêm (muối), 辛=tân (cay, đậm). Diêm tân = mặn như muối → mặn. Diêm trong diêm dân (người làm muối).
-
31
まずいまずい
dở
Ví dụ & mẹo nhớ
あの店の料理はまずくて、二度と行きたくないです。
Đồ ăn ở quán đó dở, tôi không muốn đến lần thứ hai nữa.
Cách dùng まずい = dở (vị). Cũng nghĩa bóng: まずい状況 = tình huống tệ/khó xử. Đối lập: おいしい = ngon. 口に合わない = không hợp khẩu vị.
Mẹo nhớ まずい = dở, tệ. Cùng âm nghĩa bóng: まずいことになった = chuyện tệ rồi. Hai nghĩa cùng mang hàm ý tiêu cực.
-
32
おいしいおいしい
ngon
Ví dụ & mẹo nhớ
お母さんの手料理は本当においしいです。
Món mẹ tự nấu thật sự rất ngon.
Cách dùng おいしい = ngon (dùng nhiều nhất). 美味しい cũng đọc おいしい. うまい = ngon (thân mật/đàn ông). お世辞にも…おいしい = khen nịnh.
Mẹo nhớ おいしい = ngon. Viết Kanji: 美味しい (mỹ vị). 美=mỹ (đẹp), 味=vị. Mỹ vị = vị đẹp → ngon. Học thuộc bằng vị giác!
-
33
食べるたべる
ăn食thực
Ví dụ & mẹo nhớ
ゆっくり食べると、消化に良いです。
Ăn chậm thì tốt cho tiêu hóa.
Cách dùng 食べる = ăn (thông dụng nhất). 食べてみる = thử ăn, 食べすぎる = ăn quá nhiều, 食べ残す = ăn thừa. 食べ物 = thức ăn.
Mẹo nhớ 食=thực (ăn). 食べる = ăn. Thực trong ẩm thực, thực phẩm, thực đơn. Chữ 食 hình người cúi xuống ăn.
-
34
飲むのむ
uống飲ẩm
Ví dụ & mẹo nhớ
薬を飲むのを忘れないでください。
Đừng quên uống thuốc nhé.
Cách dùng 飲む = uống (nước) + nuốt (thuốc). 飲み物 = đồ uống, 飲み会 (のみかい) = tiệc uống rượu, 飲み放題 = uống thoải mái.
Mẹo nhớ 飲=ẩm (uống). Ẩm thực = ăn uống. Chữ 飲 có bộ 食 (ăn) + 欠 (há miệng) → há miệng uống.
-
35
作るつくる
nấu, làm作tác
Ví dụ & mẹo nhớ
週末に家族のために料理を作るのが好きです。
Tôi thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần.
Cách dùng 作る = làm, tạo ra (nói chung). 作る vs 造る (công trình lớn) vs 創る (sáng tạo). 手作り = tự tay làm, 作り方 = cách làm.
Mẹo nhớ 作=tác (tạo ra, làm việc). Tác phẩm, tác giả, sáng tác. 作る = hành động tạo ra → làm/nấu.
-
36
調理するちょうりする
nấu ăn調điều+理lý
Ví dụ & mẹo nhớ
調理する前に、手をよく洗いましょう。
Trước khi nấu ăn hãy rửa tay sạch.
Cách dùng 調理する = nấu ăn (trang trọng). 調理師 = đầu bếp (có chứng chỉ). Thường ngày: 料理する. 調理法 = phương pháp chế biến.
Mẹo nhớ 調=điều (điều chỉnh), 理=lý (xử lý). Điều lý = điều chỉnh và xử lý (nguyên liệu) → nấu ăn.
-
37
注文するちゅうもんする
đặt món注chú+文văn
Ví dụ & mẹo nhớ
ウェイターを呼んで、料理を注文しました。
Tôi đã gọi bồi bàn và đặt món ăn.
Cách dùng 注文する = đặt hàng/đặt món. 注文を取る = nhận order. ネットで注文する = đặt hàng online. ご注文は? = Bạn muốn gọi gì?
Mẹo nhớ 注=chú (đổ vào, tập trung), 文=văn (lời, yêu cầu). Chú văn = ghi yêu cầu cụ thể → đặt hàng.
-
38
レストランれすとらん
nhà hàng
Ví dụ & mẹo nhớ
彼女の誕生日に、おしゃれなレストランを予約しました。
Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng sang trọng cho sinh nhật của cô ấy.
Cách dùng レストラン từ tiếng Pháp 'restaurant'. 洋食レストラン = nhà hàng Tây, 和食レストラン = nhà hàng Nhật. レストランを予約する = đặt bàn.
Mẹo nhớ レストラン = restaurant (Pháp/Anh). Tiếng Việt cũng mượn từ này! Phát âm: れ-す-と-らん (4 âm).
-
39
食堂しょくどう
căng tin食thực+堂đường
Ví dụ & mẹo nhớ
学校の食堂では安く食事ができます。
Ở căng tin trường học có thể ăn với giá rẻ.
Cách dùng 食堂 = quán ăn bình dân/căng tin. 社員食堂 = căng tin công ty, 学食 (がくしょく) = căng tin trường đại học. Khác レストラン (sang trọng).
Mẹo nhớ 食=thực (ăn), 堂=đường (tòa nhà lớn). Thực đường = tòa nhà ăn uống → nhà ăn tập thể, căng tin.
-
40
喫茶店きっさてん
quán cà phê喫khiết+茶trà+店điếm
Ví dụ & mẹo nhớ
雨が降っていたので、喫茶店で雨宿りをしました。
Vì trời đang mưa nên tôi đã trú mưa ở quán cà phê.
Cách dùng 喫茶店 = quán cà phê kiểu Nhật truyền thống. Khác: カフェ = cafe hiện đại (Starbucks kiểu). 喫茶店 thường có bầu không khí cổ điển hơn.
Mẹo nhớ 喫=khiết (uống, hút), 茶=trà, 店=điếm (cửa hàng). Khiết trà điếm = nơi uống trà → quán cà phê/trà.
-
41
弁当べんとう
cơm hộp弁biện+当đương
Ví dụ & mẹo nhớ
毎朝お母さんが弁当を作ってくれます。
Mỗi sáng mẹ làm cơm hộp cho tôi.
Cách dùng 弁当 = cơm hộp mang đi. コンビニ弁当 = cơm hộp tiện lợi. お弁当箱 = hộp đựng cơm. 弁当を作る = làm cơm hộp.
Mẹo nhớ 弁=biện (tiện lợi, lo liệu), 当=đương (phù hợp). Biện đương = lo liệu phù hợp → cơm hộp tiện lợi mang theo.