14

N3 Bài 14 / 20 · 42 từ

Sở thích và giải trí

  • Ghép câuXếp các mảnh thành câu
Tự kiểm tra:
  1. 1 趣味しゅみ sở thích趣thú+味vị
    Ví dụ & mẹo nhớ

    趣味しゅみは何なんですか。読書どくしょと音楽おんがくが好きすきです。

    Sở thích của bạn là gì? Tôi thích đọc sách và nghe nhạc.

    Cách dùng 趣味は何ですか = Sở thích của bạn là gì? Câu hỏi phổ biến khi làm quen. 趣味にする = lấy làm sở thích.

    Mẹo nhớ 趣=thú (ham thích, thú vị), 味=vị (vị giác, hương vị). Thú vị → điều ham thích → sở thích.

  2. 2 スポーツすぽーつ thể thao
    Ví dụ & mẹo nhớ

    毎日まいにちスポーツをして体からだを鍛えてきたえています。

    Mỗi ngày tôi tập thể thao để rèn luyện cơ thể.

    Cách dùng スポーツをする = chơi/tập thể thao. スポーツ観戦 = xem thể thao. スポーツジム = phòng tập gym.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'sports' → スポーツ. Phát âm gần giống → thể thao.

  3. 3 音楽おんがく âm nhạc音âm+楽lạc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼女かのじょは音楽おんがくが得意とくいで、毎日まいにちピアノを弾いてひいています。

    Cô ấy giỏi âm nhạc và mỗi ngày đều chơi đàn piano.

    Cách dùng 音楽を聴く = nghe nhạc. 音楽を演奏する = biểu diễn âm nhạc. 音楽家 = nhạc sĩ.

    Mẹo nhớ 音=âm (âm thanh), 楽=nhạc (âm nhạc). Âm + nhạc = âm nhạc. Hán Việt giống hệt!

  4. 4 映画えいが điện ảnh映ánh+画họa
    Ví dụ & mẹo nhớ

    週末しゅうまつに友達ともだちと映画えいがを見みに行きいきました。

    Cuối tuần tôi đã đi xem phim với bạn bè.

    Cách dùng 映画を見る = xem phim. 映画館 = rạp chiếu phim. 映画監督 = đạo diễn phim.

    Mẹo nhớ 映=ánh (phản chiếu ánh sáng), 画=họa (hình ảnh, tranh). Ánh sáng chiếu hình → điện ảnh.

  5. 5 読書どくしょ đọc sách読độc+書thư
    Ví dụ & mẹo nhớ

    読書どくしょは知識ちしきを広げるひろげる良いよい習慣しゅうかんです。

    Đọc sách là thói quen tốt giúp mở rộng kiến thức.

    Cách dùng 読書する = đọc sách. 読書量 = lượng sách đọc. 読書感想文 = bài cảm nghĩ sau khi đọc sách.

    Mẹo nhớ 読=độc (đọc), 書=thư (sách, thư). Độc thư = đọc sách. Hán Việt giống hệt!

  6. 6 ゲームげーむ trò chơi
    Ví dụ & mẹo nhớ

    子供こどもたちはゲームをするのが大好きだいすきです。

    Trẻ em rất thích chơi trò chơi điện tử.

    Cách dùng ゲームをする = chơi game. テレビゲーム = game trên tivi. スマホゲーム = game điện thoại.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'game' → ゲーム. Trò chơi, game.

  7. 7 演奏えんそう biểu diễn nhạc演diễn+奏tấu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    妹いもうとのピアノの演奏えんそうに思おもわず拍手はくしゅしました。

    Tôi bất giác vỗ tay trước phần biểu diễn piano của em gái.

    Cách dùng 演奏 dành riêng cho nhạc cụ; hát là 歌う, diễn kịch là 演じる. 演奏会 (えんそうかい) = buổi hòa nhạc.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 演=diễn (biểu diễn), 奏=tấu (hòa tấu). Diễn tấu = trình diễn nhạc.

  8. 8 料理りょうり nấu ăn料liệu+理lý
    Ví dụ & mẹo nhớ

    母ははは料理りょうりが上手じょうずで、毎晩まいばんおいしいご飯ごはんを作ってつくってくれます。

    Mẹ tôi nấu ăn giỏi và mỗi tối đều làm cơm ngon cho tôi.

    Cách dùng 料理する = nấu ăn. 料理を作る = làm món ăn. 料理人 = đầu bếp. 和食料理 = ẩm thực Nhật.

    Mẹo nhớ 料=liệu (nguyên liệu), 理=lý (xử lý). Xử lý nguyên liệu → nấu ăn, chế biến.

  9. 9 作品さくひん tác phẩm作tác+品phẩm
    Ví dụ & mẹo nhớ

    この作品さくひんは十年じゅうねんかけて完成かんせいしたそうです。

    Nghe nói tác phẩm này mất mười năm mới hoàn thành.

    Cách dùng 作品 dùng cho tranh, sách, phim, nhạc — mọi thứ do người sáng tác. 代表作 (だいひょうさく) = tác phẩm tiêu biểu.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 作=tác (sáng tác), 品=phẩm (sản phẩm). Tác phẩm — trùng khớp tiếng Việt.

  10. 10 絵え tranh, bức vẽ絵hội
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼かれは趣味しゅみで絵えを描いてかいていて、展覧会てんらんかいに出品しゅっぴんしました。

    Anh ấy vẽ tranh như sở thích và đã trưng bày tại triển lãm.

    Cách dùng 絵を描く = vẽ tranh. 油絵 = tranh sơn dầu. 水彩画 = tranh màu nước. 絵本 = sách tranh.

    Mẹo nhớ 絵=họa (tranh, hình). Họa sĩ = người vẽ tranh = 絵師. Hán Việt: họa.

  11. 11 歌うた bài hát歌ca
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼女かのじょは歌うたが上手じょうずで、コンサートで歌ったうたった。

    Cô ấy hát hay và đã hát tại buổi hòa nhạc.

    Cách dùng 歌を歌う = hát (bài hát). 歌手 = ca sĩ. 歌詞 = lời bài hát. 歌声 = giọng hát.

    Mẹo nhớ 歌=ca (ca hát, ca sĩ). Ca sĩ = 歌手. Ca khúc = 歌曲. Hán Việt: ca.

  12. 12 ダンスだんす nhảy múa
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼女かのじょはダンスの練習れんしゅうを毎日まいにちしています。

    Cô ấy luyện tập nhảy múa mỗi ngày.

    Cách dùng ダンスをする = nhảy múa. ダンス教室 = lớp học nhảy. ダンスパーティー = dạ tiệc khiêu vũ.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'dance' → ダンス. Nhảy múa, khiêu vũ.

  13. 13 サッカーさっかー bóng đá
    Ví dụ & mẹo nhớ

    週末しゅうまつは友達ともだちとサッカーをして楽しんでたのしんでいます。

    Cuối tuần tôi chơi bóng đá với bạn bè rất vui.

    Cách dùng サッカーをする = chơi bóng đá. サッカー選手 = cầu thủ. サッカーチーム = đội bóng đá.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'soccer' → サッカー. Bóng đá (phong cách Mỹ).

  14. 14 野球やきゅう bóng chày野dã+球cầu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    日本にほんでは野球やきゅうがとても人気にんきのあるスポーツです。

    Ở Nhật Bản, bóng chày là môn thể thao rất phổ biến.

    Cách dùng 野球をする = chơi bóng chày. 野球場 = sân bóng chày. プロ野球 = bóng chày chuyên nghiệp.

    Mẹo nhớ 野=dã (ngoài đồng), 球=cầu (bóng tròn). Bóng ngoài đồng → bóng chày.

  15. 15 テニスてにす quần vợt
    Ví dụ & mẹo nhớ

    毎週まいしゅう土曜日どようびにテニスコートで練習れんしゅうしています。

    Mỗi tuần vào thứ bảy tôi luyện tập ở sân quần vợt.

    Cách dùng テニスをする = chơi quần vợt. テニスコート = sân quần vợt. テニスラケット = vợt tennis.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'tennis' → テニス. Quần vợt.

  16. 16 水泳すいえい bơi lội水thủy+泳vịnh
    Ví dụ & mẹo nhớ

    健康けんこうのために毎週まいしゅう水泳すいえいを楽しんでたのしんでいます。

    Để giữ sức khỏe, tôi thưởng thức bơi lội mỗi tuần.

    Cách dùng 水泳をする = bơi lội. 水泳教室 = lớp học bơi. 競泳 = bơi thi đấu. 水泳選手 = vận động viên bơi.

    Mẹo nhớ 水=thủy (nước), 泳=vịnh (bơi). Bơi trong nước → bơi lội.

  17. 17 ジョギングじょぎんぐ chạy bộ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    朝あさ早くはやく起きて公園こうえんでジョギングをする習慣しゅうかんがあります。

    Tôi có thói quen dậy sớm buổi sáng để chạy bộ trong công viên.

    Cách dùng ジョギングをする = chạy bộ nhẹ nhàng. マラソン = chạy marathon. ランニング = chạy bộ nhanh hơn.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'jogging' → ジョギング. Chạy bộ thể dục nhẹ.

  18. 18 ヨガよが yoga
    Ví dụ & mẹo nhớ

    仕事しごとのストレスを解消かいしょうするためにヨガを始めはじめました。

    Tôi đã bắt đầu tập yoga để giải tỏa căng thẳng từ công việc.

    Cách dùng ヨガをする = tập yoga. ヨガ教室 = lớp học yoga. ストレス解消 = giải tỏa căng thẳng.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Sanskrit/Anh 'yoga' → ヨガ. Tập yoga thư giãn thân tâm.

  19. 19 カラオケからおけ karaoke
    Ví dụ & mẹo nhớ

    同僚どうりょうたちとカラオケに行っていって、楽しいたのしい時間じかんを過ごしすごしました。

    Tôi đã đi karaoke với đồng nghiệp và có khoảng thời gian vui vẻ.

    Cách dùng カラオケに行く = đi karaoke. カラオケボックス = phòng karaoke riêng. カラオケで歌う = hát karaoke.

    Mẹo nhớ Từ thuần Nhật: 空(から)=trống + オーケストラ=dàn nhạc → dàn nhạc trống không = karaoke!

  20. 20 コンサートこんさーと buổi hòa nhạc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    大好きだいすきな歌手かしゅのコンサートに行くいくチケットを手てに入れたいれた。

    Tôi đã lấy được vé đi xem buổi hòa nhạc của ca sĩ mà tôi rất yêu thích.

    Cách dùng コンサートに行く = đi xem hòa nhạc. コンサートホール = nhà hát hòa nhạc. 野外コンサート = hòa nhạc ngoài trời.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'concert' → コンサート. Buổi biểu diễn âm nhạc.

  21. 21 劇げき kịch劇kịch
    Ví dụ & mẹo nhớ

    学校がっこうの文化祭ぶんかさいで劇げきを演じえんじました。

    Tôi đã diễn kịch tại lễ hội văn hóa trường học.

    Cách dùng 劇を演じる = diễn kịch. 演劇 = nghệ thuật sân khấu. 劇団 = đoàn kịch. 劇場 = nhà hát.

    Mẹo nhớ 劇=kịch (kịch nghệ). Hán Việt: kịch. Kịch nghệ = nghệ thuật sân khấu.

  22. 22 お笑いおわらい hài kịch笑tiếu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    疲れたつかれた時ときは、お笑いわらい番組ばんぐみを見てみて笑うわらうのが一番いちばんです。

    Khi mệt mỏi, xem chương trình hài và cười là tốt nhất.

    Cách dùng お笑い番組 = chương trình hài. お笑い芸人 = diễn viên hài. 笑いを取る = lấy được tiếng cười.

    Mẹo nhớ お(tiếp đầu kính ngữ) + 笑い(cười). 笑=tiếu (cười). Hài hước → お笑い.

  23. 23 観客かんきゃく khán giả観quan+客khách
    Ví dụ & mẹo nhớ

    会場かいじょうを埋うめた観客かんきゃくが一斉いっせいに立たち上あがりました。

    Khán giả ngồi kín hội trường đồng loạt đứng dậy.

    Cách dùng 観客 là người xem tại chỗ; 視聴者 (しちょうしゃ) là người xem truyền hình; 読者 là độc giả. Mỗi loại khán giả một từ riêng.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 観=quan (quan sát), 客=khách. Quan khách = khách đến xem.

  24. 24 インターネットいんたーねっと internet
    Ví dụ & mẹo nhớ

    インターネットのおかげで、世界中せかいじゅうの情報じょうほうにすぐアクセスできます。

    Nhờ internet, chúng ta có thể truy cập thông tin toàn thế giới ngay lập tức.

    Cách dùng インターネットを使う = sử dụng internet. ネット = viết tắt thông dụng. ネット検索 = tìm kiếm trên mạng.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'internet' → インターネット. Mạng kết nối toàn cầu.

  25. 25 SNSえすえぬえす mạng xã hội
    Ví dụ & mẹo nhớ

    SNSで友達ともだちの近況きんきょうを知るしることができて便利べんりです。

    Thật tiện khi có thể biết tình hình bạn bè qua mạng xã hội.

    Cách dùng SNSを使う = sử dụng mạng xã hội. SNSに投稿する = đăng bài lên mạng. SNS映え = đẹp khi đăng lên mạng.

    Mẹo nhớ SNS = Social Networking Service. Viết tắt tiếng Anh dùng nguyên trong tiếng Nhật.

  26. 26 パーティーぱーてぃー bữa tiệc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    誕生日たんじょうびパーティーに友達ともだちを招待しょうたいしました。

    Tôi đã mời bạn bè đến dự bữa tiệc sinh nhật.

    Cách dùng パーティーを開く = tổ chức tiệc. パーティーに参加する = tham dự tiệc. 忘年会 = tiệc cuối năm.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'party' → パーティー. Bữa tiệc, buổi liên hoan.

  27. 27 お祝いおいわい lễ kỷ niệm祝chúc
    Ví dụ & mẹo nhớ

    合格ごうかくを祝っていわって、家族かぞくでお祝いいわいパーティーをしました。

    Để mừng kết quả đỗ thi, cả gia đình đã tổ chức tiệc chúc mừng.

    Cách dùng お祝いをする = tổ chức mừng. お祝いの言葉 = lời chúc mừng. お祝いを贈る = tặng quà mừng.

    Mẹo nhớ 祝=chúc (chúc mừng, chúc tụng). お祝い = lễ chúc mừng. Hán Việt: chúc.

  28. 28 応援おうえん cổ vũ応ứng+援viện
    Ví dụ & mẹo nhớ

    選手せんしゅを応援おうえんするために球場きゅうじょうまで行いきました。

    Tôi đã đến tận sân vận động để cổ vũ cho các cầu thủ.

    Cách dùng 応援する vừa là cổ vũ thể thao vừa là ủng hộ, giúp đỡ ai đó. 応援団 (おうえんだん) = đội cổ vũ của trường.

    Mẹo nhớ Hán Việt: 応=ứng (ứng đáp), 援=viện (viện trợ). Ứng viện = tiếp sức cho người khác.

  29. 29 クリスマスくりすます Giáng sinh
    Ví dụ & mẹo nhớ

    クリスマスに家族かぞくが集まってあつまって一緒いっしょに食事しょくじをします。

    Vào Giáng sinh, cả gia đình tụ tập ăn bữa cơm cùng nhau.

    Cách dùng クリスマスツリー = cây thông Giáng sinh. クリスマスプレゼント = quà Giáng sinh. サンタクロース = ông già Noel.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'Christmas' → クリスマス. Lễ Giáng sinh (25/12).

  30. 30 お正月おしょうがつ Tết Dương lịch正chính+月nguyệt
    Ví dụ & mẹo nhớ

    お正月しょうがつには神社じんじゃに初詣はつもうでに行くいくのが習慣しゅうかんです。

    Vào dịp Năm mới, việc đến đền thờ lễ đầu năm là phong tục truyền thống.

    Cách dùng お正月 = dịp Tết Nhật (1/1). お年玉 = tiền mừng tuổi. 年賀状 = thiệp năm mới. 初詣 = lễ đầu năm.

    Mẹo nhớ 正=chính (đầu tiên, chính thức), 月=nguyệt (tháng). Tháng chính thức đầu năm → Tết Nhật.

  31. 31 お盆おぼん lễ Obon盆bồn
    Ví dụ & mẹo nhớ

    お盆ぼんの時期じきは、先祖せんぞの霊れいを迎えるむかえる風習ふうしゅうがあります。

    Vào dịp lễ Obon, có phong tục đón linh hồn tổ tiên về.

    Cách dùng お盆 = lễ Obon (khoảng 13-16/8). 盆踊り = điệu múa truyền thống lễ Obon. お盆休み = kỳ nghỉ lễ Obon.

    Mẹo nhớ 盆=bồn (cái khay dâng cúng). Lễ dâng khay cúng tổ tiên → lễ Obon.

  32. 32 花見はなみ ngắm hoa anh đào花hoa+見kiến
    Ví dụ & mẹo nhớ

    春はるになると、公園こうえんで花見はなみをする人々ひとびとで賑わいますにぎわいます。

    Khi mùa xuân đến, các công viên tấp nập người ngắm hoa anh đào.

    Cách dùng 花見をする = ngắm hoa sakura. 花見弁当 = hộp cơm dã ngoại. 桜の花見 = ngắm hoa anh đào.

    Mẹo nhớ 花=hoa (bông hoa), 見=kiến (nhìn, xem). Hoa + xem = ngắm hoa. Đơn giản!

  33. 33 夏祭りなつまつり lễ hội mùa hè夏hạ+祭tế
    Ví dụ & mẹo nhớ

    地域ちいきの夏祭りなつまつりで浴衣ゆかたを着てきて花火はなびを楽しみましたたのしみました。

    Tôi đã mặc yukata và thưởng thức pháo hoa tại lễ hội mùa hè của địa phương.

    Cách dùng 夏祭り = lễ hội mùa hè. 盆踊り = múa bon. 花火大会 = lễ hội pháo hoa. 縁日 = hội chợ đền.

    Mẹo nhớ 夏=hạ (mùa hè), 祭=tế (lễ tế, lễ hội). Lễ hội mùa hè.

  34. 34 イベントいべんと sự kiện
    Ví dụ & mẹo nhớ

    今週末こんしゅうまつは市内しないでさまざまなイベントが開催かいさいされます。

    Cuối tuần này sẽ có nhiều sự kiện khác nhau được tổ chức trong thành phố.

    Cách dùng イベントに参加する = tham gia sự kiện. イベント会場 = địa điểm sự kiện. 特別イベント = sự kiện đặc biệt.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'event' → イベント. Sự kiện, hoạt động đặc biệt.

  35. 35 チケットちけっと vé
    Ví dụ & mẹo nhớ

    コンサートのチケットは発売はつばい開始かいし直後ちょくごに売り切れうりきれました。

    Vé buổi hòa nhạc đã bán hết ngay sau khi mở bán.

    Cách dùng チケットを買う = mua vé. チケットを予約する = đặt vé trước. 前売りチケット = vé bán trước.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'ticket' → チケット. Vé vào cổng, vé xem sự kiện.

  36. 36 入場料にゅうじょうりょう phí vào cửa入nhập+場trường+料liệu
    Ví dụ & mẹo nhớ

    この博物館はくぶつかんの入場料にゅうじょうりょうは大人おとな500円えん、子供こどもは無料むりょうです。

    Phí vào cửa bảo tàng này là 500 yên cho người lớn, trẻ em miễn phí.

    Cách dùng 入場料を払う = trả phí vào cửa. 入場無料 = miễn phí vào cửa. 入場券 = vé vào cửa. 入場制限 = giới hạn vào.

    Mẹo nhớ 入=nhập (vào trong), 場=trường (nơi chốn), 料=liệu/phí. Nhập trường phí = phí vào nơi đó.

  37. 37 ファンふぁん người hâm mộ
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼女かのじょはそのアイドルの熱狂的ねっきょうてきなファンで、コンサートに毎回まいかい行きいきます。

    Cô ấy là fan nhiệt tình của thần tượng đó và đi xem mỗi buổi hòa nhạc.

    Cách dùng ファンになる = trở thành fan. ファンクラブ = câu lạc bộ fan. 熱狂的なファン = fan cuồng nhiệt.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'fan' → ファン. Người hâm mộ cuồng nhiệt.

  38. 38 スターすたー ngôi sao
    Ví dụ & mẹo nhớ

    彼かれは一夜いちやにしてスターになり、多くおおくのファンに愛されあいされています。

    Anh ấy trở thành ngôi sao chỉ sau một đêm và được nhiều fan yêu mến.

    Cách dùng スターになる = trở thành ngôi sao. トップスター = ngôi sao hàng đầu. アイドル = thần tượng.

    Mẹo nhớ Từ tiếng Anh 'star' → スター. Ngôi sao sân khấu, điện ảnh, âm nhạc.

  39. 39 人気にんき phổ biến人nhân+気khí
    Ví dụ & mẹo nhớ

    その料理りょうり番組ばんぐみは若いわかい主婦しゅふの間あいだでとても人気にんきがあります。

    Chương trình nấu ăn đó rất phổ biến trong giới nội trợ trẻ.

    Cách dùng 人気がある = nổi tiếng, phổ biến. 人気者 = người được yêu thích. 人気ランキング = bảng xếp hạng phổ biến.

    Mẹo nhớ 人=nhân (người), 気=khí (sức hút, cảm hứng). Nhân khí = sức hút từ mọi người → nổi tiếng.

  40. 40 面白いおもしろい thú vị面diện+白bạch
    Ví dụ & mẹo nhớ

    昨日きのうの映画えいがはとても面白かったおもしろかったので、もう一度いちど見たいみたいです。

    Bộ phim hôm qua rất thú vị nên tôi muốn xem lại lần nữa.

    Cách dùng 面白い = thú vị, buồn cười. 面白くない = chán, không thú vị. 面白さ = sự thú vị. 面白い話 = câu chuyện thú vị.

    Mẹo nhớ 面=diện (mặt), 白=bạch (trắng, sáng lên). Mặt sáng lên khi hứng thú → thú vị.

  41. 41 退屈たいくつ nhàm chán退thoái+屈khuất
    Ví dụ & mẹo nhớ

    休日きゅうじつなのにすることがなくて、退屈たいくつでしかたがありません。

    Tuy là ngày nghỉ nhưng không biết làm gì nên chán kinh khủng.

    Cách dùng 退屈する = cảm thấy chán. 退屈な時間 = thời gian buồn chán. 退屈しのぎ = giết thời gian cho đỡ chán.

    Mẹo nhớ 退=thoái (lùi, rút lui), 屈=khuất (cúi xuống, không phấn chấn). Thoái khuất = chán nản, mất hứng → nhàm chán.

  42. 42 感動かんどう cảm động感cảm+動động
    Ví dụ & mẹo nhớ

    そのドラマを見てみて感動かんどうして、思わずおもわず涙なみだが流れながれました。

    Xem bộ phim truyền hình đó tôi đã xúc động đến mức vô tình rơi nước mắt.

    Cách dùng 感動する = cảm động, xúc động. 感動的 = xúc động. 感動を与える = mang lại sự xúc động. 感動の再会 = cuộc hội ngộ xúc động.

    Mẹo nhớ 感=cảm (cảm nhận, cảm xúc), 動=động (lay động, chuyển động). Cảm động = tâm hồn bị lay động.