Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
白
JLPT N4–N5
白
白
BẠCH
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
白
BẠCH
Âm Hán Việt
bạch
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
面
白
い
おもしろい
diện bạch
· thú vị, hay
白
い
しろい
bạch
· trắng
面
白
そうです
おもしろそうです
diện bạch
· Trông thú vị
白
しろ
bạch
· Màu trắng
N3
Từ vựng JLPT N3
2
白
い
しろい
bạch
· màu trắng
面
白
い
おもしろい
diện bạch
· thú vị
N2
Từ vựng JLPT N2
1
明
白
な
めいはくな
minh bạch
· rõ ràng, hiển nhiên
N1
Từ vựng JLPT N1
3
自
白
じはく
tự bạch
· thú tội
白
々しい
しらじらしい
bạch bạch
· trơ trẽn, giả tạo
白
紙に戻す
はくしにもどす
bạch chỉ lệ
· trở lại vạch xuất phát
← Chữ trước
面
Chữ sau →
忙
This page is also in English →
×