JLPT N4–N5

忙

忙

MANG

6 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

忙 MANG

Âm Hán Việt
mang
Trong bài học
6 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 1