Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
忙
JLPT N4–N5
忙
忙
MANG
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
忙
MANG
Âm Hán Việt
mang
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
忙
しい
いそがしい
mang
· bận
忙
しそうです
いそがしそうです
mang
· Trông bận
お
忙
しいですか
おいそがしいですか
mang
· Anh/chị bận không?
N3
Từ vựng JLPT N3
1
忙
しい
いそがしい
mang
· bận rộn
N2
Từ vựng JLPT N2
1
繁
忙
期
はんぼうき
phồn mang kỳ
· mùa cao điểm
N1
Từ vựng JLPT N1
1
多
忙
たぼう
đa mang
· bận rộn
← Chữ trước
白
Chữ sau →
楽
This page is also in English →
×