Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
演
JLPT N3
演
演
DIỄN
11 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
演
DIỄN
Âm Hán Việt
diễn
Trong bài học
11 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
演
奏
えんそう
diễn tấu
· biểu diễn nhạc
N2
Từ vựng JLPT N2
7
演
奏
えんそう
diễn tấu
· biểu diễn âm nhạc
主
演
しゅえん
chủ diễn
· vai chính
上
演
じょうえん
thượng diễn
· biểu diễn sân khấu
演
繹
えんえき
diễn dịch
· diễn dịch
演
習
えんしゅう
diễn tập
· bài tập thực hành
演
出
えんしゅつ
diễn xuất
· sự dàn dựng
公
演
こうえん
công diễn
· buổi công diễn
N1
Từ vựng JLPT N1
3
演
繹
えんえき
diễn dịch
· phép diễn dịch
演
出
えんしゅつ
diễn xuất
· dàn dựng
演
説
えんぜつ
diễn thuyết
· diễn thuyết
← Chữ trước
史
Chữ sau →
奏
This page is also in English →
×