Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
史
JLPT N3
史
史
SỬ
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
史
SỬ
Âm Hán Việt
sử
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
歴
史
れきし
lịch sử
· lịch sử
N2
Từ vựng JLPT N2
1
歴
史
れきし
lịch sử
· lịch sử
N1
Từ vựng JLPT N1
3
史
料
しりょう
sử liệu
· tư liệu lịch sử
史
実
しじつ
sử thực
· sự kiện lịch sử
歴
史
観
れきしかん
lịch sử quan
· quan điểm lịch sử
← Chữ trước
景
Chữ sau →
演
This page is also in English →
×