Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
景
JLPT N3
景
景
CẢNH
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
景
CẢNH
Âm Hán Việt
cảnh
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
景
色
けしき
cảnh sắc
· phong cảnh
景
気
けいき
cảnh khí
· tình hình kinh tế
N2
Từ vựng JLPT N2
4
景
気
けいき
cảnh khí
· tình hình kinh tế
景
観
けいかん
cảnh quan
· cảnh quan
光
景
こうけい
quang cảnh
· quang cảnh
情
景
じょうけい
tình cảnh
· khung cảnh gợi cảm xúc
← Chữ trước
望
Chữ sau →
史
This page is also in English →
×