13

N3 Bài 13 / 20 · 42 từ

Travel & Places

Tự kiểm tra:
  1. 1 出口でぐち lối ra出xuất+口khẩu
  2. 2 入口いりぐち lối vào入nhập+口khẩu
  3. 3 ホテルほてる khách sạn
  4. 4 旅館りょかん nhà trọ truyền thống旅lữ+館quán
  5. 5 空港くうこう sân bay空không+港cảng
  6. 6 港みなと cảng港cảng
  7. 7 案内あんない hướng dẫn案án+内nội
  8. 8 博物館はくぶつかん bảo tàng博bác+物vật+館quán
  9. 9 美術館びじゅつかん bảo tàng mỹ thuật美mỹ+術thuật+館quán
  10. 10 動物園どうぶつえん sở thú動động+物vật+園viên
  11. 11 水族館すいぞくかん thủy cung水thủy+族tộc+館quán
  12. 12 遊園地ゆうえんち vườn giải trí遊du+園viên+地địa
  13. 13 温泉おんせん suối nước nóng温ôn+泉tuyền
  14. 14 ビーチびーち bãi biển
  15. 15 宿泊しゅくはく lưu trú宿túc+泊bạc
  16. 16 湖みずうみ hồ湖hồ
  17. 17 名物めいぶつ đặc sản名danh+物vật
  18. 18 島しま đảo島đảo
  19. 19 橋はし cầu橋kiều
  20. 20 通りとおり con phố通thông
  21. 21 広場ひろば quảng trường広quảng+場trường
  22. 22 寺てら chùa寺tự
  23. 23 神社じんじゃ đền thờ神thần+社xã
  24. 24 城しろ lâu đài城thành
  25. 25 劇場げきじょう nhà hát劇kịch+場trường
  26. 26 映画館えいがかん rạp chiếu phim映ánh+画họa+館quán
  27. 27 スタジアムすたじあむ sân vận động
  28. 28 土産みやげ quà lưu niệm土thổ+産sản
  29. 29 パスポートぱすぽーと hộ chiếu
  30. 30 ビザびざ visa
  31. 31 荷物にもつ hành lý荷hà+物vật
  32. 32 海外かいがい nước ngoài海hải+外ngoại
  33. 33 ガイドブックがいどぶっく sách hướng dẫn
  34. 34 展望台てんぼうだい đài quan sát展triển+望vọng+台đài
  35. 35 記念きねん kỷ niệm記kí+念niệm
  36. 36 写真しゃしん ảnh写tả+真chân
  37. 37 景色けしき phong cảnh景cảnh+色sắc
  38. 38 文化ぶんか văn hóa文văn+化hóa
  39. 39 歴史れきし lịch sử歴lịch+史sử
  40. 40 伝統でんとう truyền thống伝truyền+統thống
  41. 41 祭りまつり lễ hội祭tế
  42. 42 名所めいしょ địa danh名danh+所sở