Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
展
JLPT N4–N5
展
展
TRIỂN
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
展
TRIỂN
Âm Hán Việt
triển
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
展
覧会
てんらんかい
triển lãm hội
· Triển lãm
N3
Từ vựng JLPT N3
2
展
望台
てんぼうだい
triển vọng đài
· đài quan sát
発
展
はってん
phát triển
· phát triển
N2
Từ vựng JLPT N2
6
発
展
はってん
phát triển
· phát triển
展
望
てんぼう
triển vọng
· tầm nhìn, triển vọng
進
展
しんてん
tiến triển
· tiến triển
個
展
こてん
cá triển
· triển lãm cá nhân
展
覧会
てんらんかい
triển lãm hội
· cuộc triển lãm
展
示
てんじ
triển thị
· sự trưng bày
N1
Từ vựng JLPT N1
2
進
展
しんてん
tiến triển
· tiến triển
展
望
てんぼう
triển vọng
· triển vọng, tầm nhìn
← Chữ trước
発
Chữ sau →
覧
This page is also in English →
×