JLPT N4–N5
外
外
NGOẠI
21 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
外 NGOẠI
- Âm Hán Việt
- ngoại
- Trong bài học
- 21 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 5
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 10
- 外来種がいらいしゅngoại lai chủng · loài ngoại lai
- 郊外こうがいgiao ngoại · ngoại ô
- 外交がいこうngoại giao · ngoại giao
- 外向的がいこうてきngoại hướng đích · hướng ngoại
- 外れるはずれるngoại · trật ra, sai lệch
- 外壁がいへきngoại bích · tường ngoài
- 外科げかngoại khoa · khoa ngoại
- 号外ごうがいhiệu ngoại · số báo đặc biệt
- 部外者ぶがいしゃbộ ngoại giả · người ngoài cuộc
- 例外れいがいlệ ngoại · ngoại lệ