N1 Bài 2 / 73 · 37 từ
心・感情・心理
Mind, Emotion & Psychology
- 1 無意識むいしき vô ý thứcvô thức無意識
- 2 潜在意識せんざいいしき tiềm tại ý thứctiềm thức潜在意識
- 3 直感ちょっかん trực cảmtrực giác直感
- 4 衝動しょうどう xung độngxung động衝動
- 5 執着しゅうじゃく chấp trướctham chấp執着
- 6 嫉妬しっと tật đốghen tị嫉妬
- 7 羨望せんぼう tiện vọngngưỡng mộ羨望
- 8 憧れあこがれ đồngkhao khát憧
- 9 諦観ていかん đế quanbuông bỏ諦観
- 10 悔恨かいこん hối hậnhối hận sâu sắc悔恨
- 11 懺悔ざんげ sám hốisám hối懺悔
- 12 懐疑かいぎ hoài nghinghi ngờ懐疑
- 13 確信かくしん xác tíntin chắc確信
- 14 信念しんねん tín niệmniềm tin信念
- 15 現実感げんじつかん hiện thực cảmcảm giác thực tế現実感
- 16 虚無きょむ hư vôhư vô虚無
- 17 疎外感そがいかん sơ ngoại cảmcảm giác xa lạ疎外感
- 18 使命感しめいかん sử mệnh cảmsứ mệnh使命感
- 19 劣等感れっとうかん liệt đẳng cảmtự ti劣等感
- 20 優越感ゆうえつかん ưu việt cảmưu việt優越感
- 21 充足感じゅうじつかん sung túc cảmđầy đủ充足感
- 22 充足じゅうじつ sung túcđầy đủ充足
- 23 欠乏けつぼう khiếm phạpthiếu thốn欠乏
- 24 飽和ほうわ bão hòabão hòa飽和
- 25 中庸ちゅうよう trung dungtrung dung中庸
- 26 気質かたぎ khí chấttính tình気質
- 27 癖くせ tíchtật癖
- 28 意図いと ý đồý định意図
- 29 衝動的しょうどうてき xung động đíchxung động衝動的
- 30 計画的けいかくてき kế họa đíchcó kế hoạch計画的
- 31 自発的じはつてき tự phát đíchtự phát自発的
- 32 受動的じゅどうてき thụ động đíchthụ động受動的
- 33 拒否きょひ cự phủtừ chối拒否
- 34 服従ふくじゅう phục tùngphục tùng服従
- 35 反抗はんこう phản khángphản kháng反抗
- 36 固定観念こていかんねん cố định quan niệmđịnh kiến固定観念
- 37 先入観せんにゅうかん tiên nhập quantiên nhập vi chủ先入観