Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
抗
JLPT N2
抗
抗
KHÁNG
9 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
抗
KHÁNG
Âm Hán Việt
kháng
Trong bài học
9 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
抗
体
こうたい
kháng thể
· kháng thể
抵
抗
ていこう
để kháng
· sự kháng cự
抗
議
こうぎ
kháng nghị
· sự phản đối
反
抗
期
はんこうき
phản kháng kỳ
· giai đoạn nổi loạn
N1
Từ vựng JLPT N1
5
抵
抗
ていこう
để kháng
· kháng cự
反
抗
はんこう
phản kháng
· phản kháng
抗
体
こうたい
kháng thể
· kháng thể
拮
抗
きっこう
kiết kháng
· giằng co, ngang sức
抗
議
こうぎ
kháng nghị
· kháng nghị
← Chữ trước
疫
Chữ sau →
潜
This page is also in English →
×