Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
越
JLPT N4–N5
越
越
VIỆT
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
越
VIỆT
Âm Hán Việt
việt
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
引っ
越
しします
ひっこしします
dẫn việt
· Chuyển nhà
N3
Từ vựng JLPT N3
1
引っ
越
し
ひっこし
dẫn việt
· dọn nhà
N2
Từ vựng JLPT N2
6
乗り
越
し
のりこし
thừa việt
· đi quá trạm
引
越
し
ひっこし
dẫn việt
· chuyển nhà
引
越
し業者
ひっこしぎょうしゃ
dẫn việt nghiệp giả
· công ty chuyển nhà
繰り
越
し
くりこし
thao việt
· chuyển sang kỳ tiếp
優
越
感
ゆうえつかん
ưu việt cảm
· cảm giác ưu việt, tự cao
追い
越
し
おいこし
truy việt
· vượt xe
N1
Từ vựng JLPT N1
5
優
越
感
ゆうえつかん
ưu việt cảm
· ưu việt
卓
越
たくえつ
trác việt
· vượt trội; xuất sắc
超
越
ちょうえつ
siêu việt
· vượt qua
持ち
越
す
もちこす
trì việt
· dời sang, để lại
繰り
越
す
くりこす
thao việt
· kết chuyển
← Chữ trước
渡
Chữ sau →
械
This page is also in English →
×