N1 Bài 13 / 73 · 40 từ

教育・学習

Education & Learning

Tự kiểm tra:
  1. 1 啓発けいはつ khải phátkhai sáng; truyền cảm hứng啓発
  2. 2 涵養かんよう hàm dưỡngbồi dưỡng; nuôi dưỡng涵養
  3. 3 薫陶くんとう huân đàogiáo hóa; ảnh hưởng tốt薫陶
  4. 4 研鑽けんさん nghiên toảnhọc tập chuyên cần; trau dồi研鑽
  5. 5 造詣ぞうけい tạo nghệkiến thức uyên thâm; chuyên môn sâu造詣
  6. 6 素養そよう tố dưỡngsự trau dồi văn hóa; giáo dưỡng素養
  7. 7 教養きょうよう giáo dưỡnggiáo dưỡng; văn hóa chung教養
  8. 8 修養しゅうよう tu dưỡngtu dưỡng bản thân; rèn luyện đức hạnh修養
  9. 9 洞察どうさつ động sátsự thấu hiểu; nhìn thấu洞察
  10. 10 鍛錬たんれん đoán luyệnrèn luyện; kỷ luật鍛錬
  11. 11 論証ろんしょう luận chứnglập luận; chứng minh論証
  12. 12 帰納きのう quy nạpphép quy nạp帰納
  13. 13 演繹えんえき diễn dịchphép diễn dịch演繹
  14. 14 実証じっしょう thực chứngchứng minh thực nghiệm実証
  15. 15 考察こうさつ khảo sátkhảo sát; phân tích考察
  16. 16 見識けんしき kiến thứckiến thức; nhận thức sáng suốt見識
  17. 17 把握はあく bả ácnắm bắt; thấu hiểu把握
  18. 18 解釈かいしゃく giải thíchgiải thích; diễn giải解釈
  19. 19 体系たいけい thể hệhệ thống; khung cấu trúc体系
  20. 20 博識はくしき bác thứckiến thức uyên bác博識
  21. 21 精通せいつう tinh thôngthông thạo; nắm vững精通
  22. 22 卓越たくえつ trác việtvượt trội; xuất sắc卓越
  23. 23 蓄積ちくせき súc tíchtích lũy; tích lũy dần dần蓄積
  24. 24 見地けんち kiến địaquan điểm; góc nhìn見地
  25. 25 類推るいすい loại suysuy luận tương tự; loại suy類推
  26. 26 思索しさく tư sáchsuy nghĩ sâu sắc; tư duy思索
  27. 27 深慮しんりょ thâm lựsuy nghĩ thận trọng; suy xét kỹ深慮
  28. 28 熟練じゅくれん thục luyệnthành thạo; kỹ năng cao熟練
  29. 29 探求たんきゅう thám cầutìm tòi; khám phá; truy cầu探求
  30. 30 発想はっそう phát tưởngý tưởng; cảm hứng; cách tư duy発想
  31. 31 論駁ろんばく luận bácbác bỏ; phản bác論駁
  32. 32 蘊蓄うんちく uẩn súckiến thức uyên thâm; học vấn sâu rộng蘊蓄
  33. 33 概括がいかつ khái quáttóm tắt; khái quát概括
  34. 34 弁別べんべつ biện biệtphân biệt; nhận biết弁別
  35. 35 構想こうそう cấu tưởngý tưởng; kế hoạch; cấu tứ構想
  36. 36 洗練せんれん tẩy luyệnsự tinh tế; thanh lịch洗練
  37. 37 論旨ろんし luận chỉluận điểm; ý chính論旨
  38. 38 示唆しさ thị toagợi ý; ám chỉ示唆
  39. 39 敷衍ふえん phu diễntrình bày rõ hơn; khai triển敷衍
  40. 40 論拠ろんきょ luận cứcăn cứ lập luận; cơ sở論拠