Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
精
JLPT N2
精
精
TINH
9 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
精
TINH
Âm Hán Việt
tinh
Trong bài học
9 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
精
進料理
しょうじんりょうり
tinh tiến liệu lý
· ẩm thực chay Phật giáo
精
神科
せいしんか
tinh thần khoa
· khoa tâm thần
N1
Từ vựng JLPT N1
7
精
神疾患
せいしんしっかん
tinh thần tật hoạn
· rối loạn tâm thần
精
通
せいつう
tinh thông
· thông thạo; nắm vững
精
査
せいさ
tinh tra
· rà soát kỹ
精
緻
せいち
tinh trí
· tinh vi, tỉ mỉ
精
巧
せいこう
tinh xảo
· tinh xảo
不
精
ぶしょう
bất tinh
· lười nhác
精
力的
せいりょくてき
tinh lực đích
· đầy năng lượng
← Chữ trước
懐
Chữ sau →
敷
This page is also in English →
×