JLPT N2

精

精

TINH

9 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

精 TINH

Âm Hán Việt
tinh
Trong bài học
9 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 7