Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
敷
JLPT N2
敷
敷
PHU
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
敷
PHU
Âm Hán Việt
phu
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
敷
金
しききん
phu kim
· tiền đặt cọc
敷
地
しきち
phu địa
· khu đất, mặt bằng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
敷
衍
ふえん
phu diễn
· trình bày rõ hơn; khai triển
← Chữ trước
精
Chữ sau →
耐
This page is also in English →
×