JLPT N4–N5
弁
弁
BIỆN
18 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
弁 BIỆN
- Âm Hán Việt
- biện
- Trong bài học
- 18 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 4
N1 Từ vựng JLPT N1 10
- 弁証法べんしょうほうbiện chứng pháp · biện chứng pháp
- 弁別べんべつbiện biệt · phân biệt; nhận biết
- 雄弁ゆうべんhùng biện · hùng biện
- 弁明べんめいbiện minh · biện minh, thanh minh
- 弁えるわきまえるbiện · phân biệt phải trái; biết điều
- 答弁とうべんđáp biện · trả lời chất vấn
- 代弁だいべんđại biện · phát ngôn thay
- 弁済べんさいbiện tế · hoàn trả
- 熱弁ねつべんnhiệt biện · bài nói hùng hồn
- 詭弁きべんquỷ biện · ngụy biện