Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
都
JLPT N4–N5
都
都
ĐÔ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
都
ĐÔ
Âm Hán Việt
đô
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
都
合
つごう
đô hợp
· Sự thuận tiện (về thời gian)
N3
Từ vựng JLPT N3
1
都
市
とし
đô thị
· đô thị
N2
Từ vựng JLPT N2
4
首
都
しゅと
thủ đô
· thủ đô
都
市部
としぶ
đô thị bộ
· khu vực đô thị
都
心
としん
đô tâm
· trung tâm thành phố
都
合
つごう
đô hợp
· sự thuận tiện, hoàn cảnh
← Chữ trước
弁
Chữ sau →
靴
This page is also in English →
×