Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
練
JLPT N4–N5
練
練
LUYỆN
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
練
LUYỆN
Âm Hán Việt
luyện
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
練
習
れんしゅう
luyện tập
· Sự luyện tập
N3
Từ vựng JLPT N3
1
練
習する
れんしゅうする
luyện tập
· luyện tập
N2
Từ vựng JLPT N2
1
試
練
しれん
thí luyện
· thử thách
N1
Từ vựng JLPT N1
5
熟
練
じゅくれん
thục luyện
· thành thạo; kỹ năng cao
洗
練
せんれん
tẩy luyện
· sự tinh tế; thanh lịch
練
り直す
ねりなおす
luyện trực
· làm lại, chỉnh lại
練
り歩く
ねりあるく
luyện bộ
· diễu hành
老
練
ろうれん
lão luyện
· lão luyện
← Chữ trước
弱
Chữ sau →
相
This page is also in English →
×