Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
弱
JLPT N4–N5
弱
弱
NHƯỢC
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
弱
NHƯỢC
Âm Hán Việt
nhược
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
弱
い
よわい
nhược
· Yếu
弱
そうです
よわそうです
nhược
· Trông yếu
N1
Từ vựng JLPT N1
6
脆
弱
ぜいじゃく
thúy nhược
· mong manh, dễ tổn thương
薄
弱
はくじゃく
bạc nhược
· yếu ớt, thiếu thuyết phục
柔
弱
にゅうじゃく
nhu nhược
· nhu nhược
軟
弱
なんじゃく
nhuyễn nhược
· nhu nhược
弱
冠
じゃっかん
nhược quan
· tuổi còn trẻ măng
衰
弱
すいじゃく
suy nhược
· suy nhược
← Chữ trước
眠
Chữ sau →
練
This page is also in English →
×