N3 Bài 1 / 20 · 42 từ
Động từ cơ bản
-
1
覚えるおぼえる
nhớ, ghi nhớ覚giác
Ví dụ & mẹo nhớ
新しい単語を覚えるために、毎日ノートに書いています。
Để ghi nhớ từ vựng mới, tôi viết vào sổ tay mỗi ngày.
Cách dùng 覚える là động từ chủ động: bạn cố tình học thuộc. Dùng cho từ vựng, số điện thoại, công thức. Khác với 知っている (đã biết sẵn).
Mẹo nhớ Hán Việt: 覚=giác (cảm giác, tri giác). Nhớ bằng cách đưa vào tri giác → ghi nhớ.
-
2
忘れるわすれる
quên忘vong
Ví dụ & mẹo nhớ
財布を忘れてしまって、コンビニで買えなかった。
Vì để quên ví nên tôi không thể mua được ở cửa hàng tiện lợi.
Cách dùng Hay dùng với ~てしまう để nhấn mạnh sự tiếc nuối: 忘れてしまった (lỡ quên mất rồi). Khác với なくす (mất hẳn đồ vật).
Mẹo nhớ Hán Việt: 忘=vong (vong ân, lãng vong). Quên = vong đi, mất đi trong ký ức.
-
3
知るしる
biết, nhận ra知tri
Ví dụ & mẹo nhớ
あなたはこの近くに良いレストランを知っていますか?
Bạn có biết nhà hàng nào ngon ở gần đây không?
Cách dùng Thể hiện tại 知っている = đang biết (trạng thái). Không nói 知る để diễn đạt 'biết hiện tại'. 知りません = Tôi không biết.
Mẹo nhớ Hán Việt: 知=tri (tri thức, tri kỷ). Tri = biết → 'tri kỷ' = người bạn thân biết mình nhất.
-
4
分かるわかる
hiểu分phân
Ví dụ & mẹo nhớ
先生の説明がよく分かった。
Tôi hiểu rõ phần giải thích của thầy giáo.
Cách dùng 分かる nhấn mạnh sự thấu hiểu từ trong ra ngoài. Không cần tân ngữ trực tiếp: 分かった = Tôi hiểu rồi! Hay dùng hơn 理解する trong văn nói.
Mẹo nhớ Hán Việt: 分=phân (phân biệt, phân tích). Phân tích được = hiểu được.
-
5
理解するりかいする
hiểu rõ理lý+解giải
Ví dụ & mẹo nhớ
複雑な問題をしっかり理解するのは難しい。
Thật khó để hiểu rõ ràng những vấn đề phức tạp.
Cách dùng Chính thức hơn 分かる. Dùng trong văn viết, học thuật, họp công sở. 理解しました = Tôi đã hiểu (lịch sự, trang trọng).
Mẹo nhớ Hán Việt: 理解=lý giải. 理=lý (lý luận) + 解=giải (giải thích) → phân tích lý lẽ để hiểu ra.
-
6
考えるかんがえる
suy nghĩ考khảo
Ví dụ & mẹo nhớ
将来のことをじっくり考えてから決めるつもりです。
Tôi có kế hoạch suy nghĩ kỹ về tương lai rồi mới quyết định.
Cách dùng Dùng khi suy nghĩ, cân nhắc điều gì đó. 考えてみる = thử nghĩ xem. Khác với 思う (nghĩ theo trực giác): 考える là quá trình logic hơn.
Mẹo nhớ Hán Việt: 考=khảo (khảo sát, khảo nghiệm). Khảo xét kỹ = suy nghĩ.
-
7
思い出すおもいだす
nhớ lại思tư+出xuất
Ví dụ & mẹo nhớ
この曲を聞くと、子供の頃を思い出す。
Mỗi khi nghe bài nhạc này, tôi lại nhớ về tuổi thơ.
Cách dùng Kết hợp 思い (cảm nghĩ) + 出す (đưa ra). Mang ký ức từ sâu trong tâm ra. Hay dùng với と: 〜を見ると思い出す (nhìn X lại nhớ...).
Mẹo nhớ 思=tư (tư tưởng) + 出=xuất (xuất hiện). Ký ức từ tư tưởng tự xuất hiện → nhớ lại.
-
8
始めるはじめる
bắt đầu始thủy
Ví dụ & mẹo nhớ
来月から新しい仕事を始める予定です。
Tôi dự định bắt đầu công việc mới từ tháng sau.
Cách dùng 始める là ngoại động từ (chủ động bắt đầu cái gì đó). Khác với 始まる (nội động: cái gì đó tự bắt đầu). 仕事を始める vs 仕事が始まる.
Mẹo nhớ Hán Việt: 始=thủy (thủy chung = đầu cuối, khai thủy = bắt đầu). Thủy = điểm khởi đầu.
-
9
終わるおわる
kết thúc終chung
Ví dụ & mẹo nhớ
映画が終わったら、一緒に夕食を食べよう。
Sau khi phim kết thúc, hãy cùng nhau ăn tối nhé.
Cách dùng 終わる là nội động từ (tự kết thúc). 終える là ngoại động từ (kết thúc cái gì đó). 仕事が終わる vs 仕事を終える.
Mẹo nhớ Hán Việt: 終=chung (chung kết = vòng cuối, thủy chung). Chung = điểm kết thúc.
-
10
続けるつづける
tiếp tục続tục
Ví dụ & mẹo nhớ
毎日日本語の勉強を続けることが大切です。
Việc tiếp tục học tiếng Nhật mỗi ngày là rất quan trọng.
Cách dùng Dùng với ~を続ける hoặc [Động từ thể て]+続ける: 勉強し続ける (tiếp tục học). 続く là nội động từ (tiếp tục diễn ra).
Mẹo nhớ Hán Việt: 続=tục (liên tục, tiếp tục, tục lệ). Tục = nối tiếp không dừng.
-
11
やめるやめる
dừng lại
Ví dụ & mẹo nhớ
タバコをやめたおかげで、体調がよくなった。
Nhờ bỏ thuốc lá, sức khoẻ của tôi đã tốt hơn.
Cách dùng Có hai nghĩa: (1) dừng việc đang làm: 仕事をやめる (bỏ việc); (2) từ bỏ thói quen. Khác với 止める (dừng lại về mặt vật lý).
Mẹo nhớ Chữ 止 (chỉ = dừng) dùng trong 止める (tomeru). やめる thường viết hiragana, mang sắc thái từ bỏ, không còn tiếp tục.
-
12
練習するれんしゅうする
luyện tập練luyện+習tập
Ví dụ & mẹo nhớ
ピアノを上手になるために、毎日2時間練習する。
Để chơi piano giỏi, tôi luyện tập 2 tiếng mỗi ngày.
Cách dùng Dùng cho kỹ năng cần luyện đi luyện lại. 練習になる (trở nên là sự luyện tập tốt), 練習相手 (người tập cùng).
Mẹo nhớ Hán Việt: 練習=luyện tập. 練=luyện (tôi luyện) + 習=tập (học tập, thực tập). Luyện = nung nấu để trở nên thuần thục.
-
13
勉強するべんきょうする
học勉miễn+強cường
Ví dụ & mẹo nhớ
試験のために図書館で勉強した。
Tôi đã học ở thư viện để chuẩn bị cho kỳ thi.
Cách dùng Hay hơn 学ぶ trong ngữ cảnh học ở trường/chuẩn bị thi. 勉強になる = học được bài học (từ kinh nghiệm).
Mẹo nhớ Hán Việt: 勉強=miễn cưỡng! 勉=miễn (cố gắng) + 強=cường (mạnh). Cố gắng mạnh mẽ = học chăm chỉ dù mệt.
-
14
教えるおしえる
dạy教giáo
Ví dụ & mẹo nhớ
日本語を教えてもらえませんか。
Bạn có thể dạy tôi tiếng Nhật không?
Cách dùng 教える = dạy, chỉ cho. 教えてください = xin hãy dạy/chỉ cho tôi. 教え方 = cách dạy, 教え子 = học trò.
Mẹo nhớ 教=giáo (dạy). 教える là động từ thuần Nhật. 教える (おしえる) vs 学ぶ (まなぶ) — dạy vs học, hai mặt của giáo dục.
-
15
学ぶまなぶ
học tập学học
Ví dụ & mẹo nhớ
失敗から多くのことを学ぶことができます。
Chúng ta có thể học được nhiều điều từ thất bại.
Cách dùng 学ぶ = học, tiếp thu kiến thức (sắc thái sâu sắc hơn 勉強する). 学びとる = tiếp thu được. 学び = việc học (danh từ).
Mẹo nhớ 学=học (học tập). 学ぶ là động từ thuần Nhật gốc. Nhớ: 学 (がく/まな・ぶ) — âm Hán Việt là 'học'!
-
16
読むよむ
đọc読độc
Ví dụ & mẹo nhớ
寝る前に本を読むのが習慣です。
Đọc sách trước khi ngủ là thói quen của tôi.
Cách dùng 読む dùng cho sách, báo, email, tin nhắn. 読み上げる = đọc to lên. 黙読 (もくどく) = đọc thầm, 音読 (おんどく) = đọc to.
Mẹo nhớ Hán Việt: 読=độc (đọc sách). Người xưa gọi đọc sách là 'độc thư' (読書 = どくしょ) — cùng âm.
-
17
書くかく
viết書thư
Ví dụ & mẹo nhớ
手紙を書いて郵便局から送った。
Tôi đã viết thư và gửi từ bưu điện.
Cách dùng 書く dùng cho viết tay, viết văn, ghi chép. 書き留める = ghi lại. 書き直す = viết lại. Khác với 打つ (gõ bàn phím).
Mẹo nhớ Hán Việt: 書=thư (thư viện = nơi chứa sách, thư từ = thư gửi đi). Thư = viết ra.
-
18
聞くきく
nghe聞văn
Ví dụ & mẹo nhớ
授業中、先生の説明をしっかり聞いてください。
Trong giờ học, hãy lắng nghe phần giải thích của thầy cô thật kỹ.
Cách dùng 聞く có hai nghĩa: nghe (音楽を聞く) và hỏi (道を聞く). Phân biệt với 聴く (ちょく) = chú tâm lắng nghe (âm nhạc, bài giảng).
Mẹo nhớ Hán Việt: 聞=văn (văn chương có nghĩa gốc là nghe/nghe thấy). Văn nhân = người nghe và học nhiều.
-
19
話すはなす
nói話thoại
Ví dụ & mẹo nhớ
緊張してうまく話せなかった。
Vì quá căng thẳng nên tôi không nói được trôi chảy.
Cách dùng 話す = nói với ai đó (cần có đối tượng). Khác với しゃべる (nói chuyện thoải mái, bình dân hơn). 話し合う = thảo luận cùng nhau.
Mẹo nhớ Hán Việt: 話=thoại (điện thoại 電話, đối thoại 対話). Thoại = câu chuyện, lời nói.
-
20
見るみる
nhìn, xem見kiến
Ví dụ & mẹo nhớ
窓から富士山が見える。
Nhìn từ cửa sổ có thể thấy núi Fuji.
Cách dùng 見る = chủ động nhìn, xem. 見える = thấy (tự nhiên, không cố ý). テレビを見る (xem TV) vs 山が見える (thấy núi). ~てみる = thử làm gì đó.
Mẹo nhớ Hán Việt: 見=kiến (ý kiến = ý mình thấy, kiến thức = cái biết-thấy được). Kiến = thấy, nhìn.
-
21
見つけるみつける
tìm thấy見kiến
Ví dụ & mẹo nhớ
なくした財布をついに見つけた!
Cuối cùng tôi đã tìm thấy cái ví bị mất!
Cách dùng 見つける = tìm thấy (kết quả tìm kiếm). Khác với 探す (đang trong quá trình tìm). 見つかる là dạng tự nhiên: 財布が見つかった (ví tìm ra rồi).
Mẹo nhớ 見=kiến (nhìn) + つける (gắn vào). Nhìn và bắt được = tìm thấy.
-
22
探すさがす
tìm kiếm探thám
Ví dụ & mẹo nhớ
仕事を探しているが、なかなか見つからない。
Tôi đang tìm kiếm việc làm nhưng mãi không tìm được.
Cách dùng 探す = quá trình đang tìm kiếm (chưa có kết quả). Khi kết hợp ~ている thể hiện hành động đang diễn ra. Kết quả tìm được = 見つける.
Mẹo nhớ Hán Việt: 探=thám (thám tử, thám hiểm = đi tìm kiếm). Thám tử luôn 探す = tìm kiếm manh mối.
-
23
買うかう
mua買mãi
Ví dụ & mẹo nhớ
スーパーで野菜と果物を買った。
Tôi đã mua rau và trái cây ở siêu thị.
Cách dùng Hay dùng: 買い物をする (đi mua sắm), 買い物袋 (túi mua sắm). Mua cho ai: [người] に 買ってあげる.
Mẹo nhớ Hán Việt: 買=mãi (mua bán 売買). Mãi = mua. Phân biệt: 買 (mua) ↔ 売 (bán).
-
24
売るうる
bán売mại
Ví dụ & mẹo nhớ
古い本をネットで売った。
Tôi đã bán những cuốn sách cũ trên mạng.
Cách dùng 売る = bán (chủ động). 売れる = bán chạy/bán được (tự nhiên): この本はよく売れる (cuốn sách này bán chạy). 売り切れ = hết hàng.
Mẹo nhớ Hán Việt: 売=mại (mua bán 売買, mại lộ = bán lộ bí mật). Mại = bán đi.
-
25
使うつかう
sử dụng使sử
Ví dụ & mẹo nhớ
日本語でメールを書くのに辞書を使った。
Tôi đã dùng từ điển để viết email bằng tiếng Nhật.
Cách dùng 使う dùng rộng rãi cho đồ vật, ngôn ngữ, thời gian, tiền: 時間を使う, お金を使う, 英語を使う. 使い方 = cách sử dụng.
Mẹo nhớ Hán Việt: 使=sử (sử dụng, đại sứ = người được cử đi). Sử = điều khiển, dùng.
-
26
貸すかす
cho mượn貸thải
Ví dụ & mẹo nhớ
友達に傘を貸したが、まだ返してもらっていない。
Tôi đã cho bạn mượn ô nhưng vẫn chưa được trả lại.
Cách dùng 貸す = cho người khác mượn (từ phía người cho). Cặp đôi: 貸す (cho mượn) ↔ 借りる (mượn). 貸し出し = dịch vụ cho thuê/mượn.
Mẹo nhớ Hán Việt: 貸=đại (cho vay). Bộ 貝 (bảo bối, tiền cổ) → cho mượn tài sản, tiền bạc.
-
27
借りるかりる
mượn借tá
Ví dụ & mẹo nhớ
図書館で本を3冊借りた。
Tôi đã mượn 3 cuốn sách ở thư viện.
Cách dùng 借りる = mượn từ ai (từ phía người mượn). Cặp: 借りる ↔ 貸す. お金を借りる = vay tiền. Người mới học hay nhầm 借りる với 貸す!
Mẹo nhớ Hán Việt: 借=tá (tá lực = mượn sức người, tá dụng = dùng tạm). Tá = mượn tạm.
-
28
待つまつ
chờ待đãi
Ví dụ & mẹo nhớ
駅前で友達を30分待った。
Tôi đã chờ bạn 30 phút ở trước ga.
Cách dùng 待つ dùng với を: 誰かを待つ. 待って!= Đợi đã! 待ち合わせ = hẹn gặp nhau. お待ちください = Xin hãy chờ (lịch sự).
Mẹo nhớ Hán Việt: 待=đãi (đãi ngộ = đối xử, tiếp đãi khách). Tiếp đãi = chờ và đón khách.
-
29
急ぐいそぐ
vội vã急cấp
Ví dụ & mẹo nhớ
電車に乗り遅れないように急いで家を出た。
Tôi đã ra khỏi nhà vội vàng để khỏi lỡ tàu điện.
Cách dùng 急ぐ dùng khi cần làm nhanh. 急いで = vội vàng (trạng từ). 急がないで = đừng vội. Thành ngữ: 急がば回れ = muốn nhanh hãy đi đường chắc chắn.
Mẹo nhớ Hán Việt: 急=cấp (khẩn cấp, cấp tốc, cấp cứu). Cấp = gấp gáp, khẩn. Khẩn cấp = cực kỳ 急ぐ.
-
30
遅れるおくれる
trễ遅trì
Ví dụ & mẹo nhớ
渋滞で会議に遅れてしまった。
Vì kẹt xe tôi đã bị trễ cuộc họp mất rồi.
Cách dùng 遅れる = đến trễ hơn thời gian dự kiến. Khác với 遅い (chậm chạp về tốc độ). 遅刻する = đến trễ trường/nơi làm. 30分遅れる = trễ 30 phút.
Mẹo nhớ Hán Việt: 遅=trì (trì hoãn = chần chừ không làm, trì trệ). Trì = chậm, chậm trễ.
-
31
間に合うまにあう
đúng lúc間gian+合hợp
Ví dụ & mẹo nhớ
走っていったおかげで、なんとか電車に間に合った。
Nhờ chạy đến nên tôi đã bắt kịp chuyến tàu điện.
Cách dùng 間に合う = làm/đến kịp trước giờ chót. 間に合わない = không kịp. Đây là cụm từ quan trọng — không tách rời.
Mẹo nhớ 間=gian (thời gian) + に合う = phù hợp với. Phù hợp với khoảng thời gian = đúng giờ, kịp thời.
-
32
入るはいる
vào入nhập
Ví dụ & mẹo nhớ
お風呂に入る前に手を洗いなさい。
Hãy rửa tay trước khi vào tắm.
Cách dùng 入る (はいる) = vào trong. Khác với 入れる (いれる) = cho vào (ngoại động). お風呂に入る = tắm bồn. 学校に入る = vào/nhập học.
Mẹo nhớ Hán Việt: 入=nhập (nhập học, nhập cảnh, nhập khẩu). Nhập = đi vào trong.
-
33
出るでる
ra出xuất
Ví dụ & mẹo nhớ
会議が長引いて予定より遅く出た。
Cuộc họp bị kéo dài nên tôi ra về muộn hơn dự định.
Cách dùng 出る (でる) = ra khỏi, rời đi. 出かける = đi ra ngoài (có mục đích). 出る vs 出す: 出る = tự ra, 出す = đưa ra. 電話に出る = nghe điện thoại.
Mẹo nhớ Hán Việt: 出=xuất (xuất hiện, xuất khẩu, xuất phát). Xuất = ra khỏi, xuất hiện.
-
34
乗るのる
lên (xe)乗thừa
Ví dụ & mẹo nhớ
毎朝電車に乗って会社に行きます。
Mỗi sáng tôi đi tàu điện đến công ty.
Cách dùng 乗る = lên phương tiện giao thông. Dùng với に: バスに乗る, 電車に乗る. 乗り換える = chuyển tàu/xe. 乗り場 = điểm lên xe.
Mẹo nhớ Hán Việt: 乗=thừa (thừa cơ, thừa xe = đi xe). Thừa = nhân cơ hội leo lên.
-
35
降りるおりる
xuống (xe)降giáng
Ví dụ & mẹo nhớ
次の駅で降りたら、右に曲がってください。
Khi xuống ở ga tiếp theo, hãy rẽ phải.
Cách dùng 降りる = xuống khỏi phương tiện. Dùng với で hoặc から: 次の駅で降りる. Cũng dùng khi xuống cầu thang hay từ độ cao: 山から降りる.
Mẹo nhớ Hán Việt: 降=giáng/hàng (giáng xuống, đầu hàng = hàng phục). Giáng = đi xuống.
-
36
歩くあるく
đi bộ歩bộ
Ví dụ & mẹo nhớ
駅から家まで歩いて15分かかります。
Đi bộ từ ga về nhà mất 15 phút.
Cách dùng 歩く = đi bộ. 歩いて行く = đi bộ đến. 歩いて5分 = cách 5 phút đi bộ. 散歩する = đi dạo nhẹ nhàng. 歩道 = vỉa hè.
Mẹo nhớ Hán Việt: 歩=bộ (bộ binh, bộ hành = đi bộ). Đi bộ = đi theo lối bộ — bộ binh đi bộ.
-
37
走るはしる
chạy走tẩu
Ví dụ & mẹo nhớ
朝公園を走るのが気持ちいい。
Chạy bộ trong công viên vào buổi sáng thật dễ chịu.
Cách dùng 走る = chạy (người, xe). 車が走る (xe đang chạy). 走り回る = chạy lộn xộn. 走り書き = viết nguệch ngoạc vội vàng.
Mẹo nhớ Hán Việt: 走=tẩu (tẩu thoát, tẩu vi thượng sách = bỏ chạy là sách lược tốt nhất). Tẩu = chạy.
-
38
飛ぶとぶ
bay飛phi
Ví dụ & mẹo nhớ
鳥が空高く飛んでいる。
Con chim đang bay cao trên bầu trời.
Cách dùng 飛ぶ = bay (chim, máy bay, côn trùng). Cũng có nghĩa nhảy qua: 川を飛び越える (nhảy qua sông). 飛び込む = nhảy vào.
Mẹo nhớ Hán Việt: 飛=phi (phi công, phi cơ = máy bay). Phi = bay. Phi công = người 飛ぶ.
-
39
泳ぐおよぐ
bơi泳vịnh
Ví dụ & mẹo nhớ
夏休みに海で泳いだ。
Tôi đã bơi ở biển trong kỳ nghỉ hè.
Cách dùng 泳ぐ = bơi. 泳ぎ方 = cách bơi. 水泳 (すいえい) = môn bơi lội. Phân biệt với 浮く = nổi, 沈む = chìm.
Mẹo nhớ Hán Việt: 泳=vịnh (bơi lội). 水泳 = thuỷ vịnh = bơi trong nước.
-
40
立つたつ
đứng立lập
Ví dụ & mẹo nhớ
席を立って窓から外を見た。
Tôi đứng dậy khỏi chỗ ngồi và nhìn ra ngoài cửa sổ.
Cách dùng 立つ = đứng/đứng dậy (nội động). 立てる = dựng lên (ngoại động): 旗を立てる. 役に立つ = có ích. 立ち止まる = dừng đứng lại.
Mẹo nhớ Hán Việt: 立=lập (thành lập, độc lập, thiết lập). Lập = đứng vững, xây dựng vững chắc.
-
41
座るすわる
ngồi座tọa
Ví dụ & mẹo nhớ
どうぞお座りください。
Xin mời ngồi.
Cách dùng 座る = ngồi (nội động). お座りください là cách nói lịch sự. 座席 (ざせき) = chỗ ngồi. 正座 (せいざ) = ngồi kiểu Nhật (gấp chân dưới).
Mẹo nhớ Hán Việt: 座=tọa (tọa đàm = bàn tròn ngồi thảo luận, tọa lạc = đặt tại vị trí). Tọa = ngồi.
-
42
寝るねる
ngủ寝tẩm
Ví dụ & mẹo nhớ
昨日は疲れていたので、10時に寝た。
Hôm qua vì mệt nên tôi đã ngủ lúc 10 giờ.
Cách dùng 寝る = ngủ / nằm xuống. 寝坊する = ngủ quên, dậy muộn. 昼寝 = ngủ trưa. 寝ている = đang ngủ. Khác với 眠る = chìm vào giấc ngủ (văn vẻ hơn).
Mẹo nhớ Hán Việt: 寝=tẩm (tẩm thất = phòng ngủ của vua). Tẩm = nơi ngủ nghỉ hoàng gia.