Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
待
JLPT N4–N5
待
待
ĐÃI
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
待
ĐÃI
Âm Hán Việt
đãi
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
少々お
待
ちください
しょうしょうおまちください
thiểu thiểu đãi
· Chờ chút
待
ちます
まちます
đãi
· Chờ
お
待
ちください
おまちください
đãi
· Xin vui lòng đợi
招
待
します
しょうたいします
chiêu đãi
· Mời dự tiệc
お
待
たせしました
おまたせしました
đãi
· Xin lỗi vì để anh/chị đợi
N3
Từ vựng JLPT N3
1
待
つ
まつ
đãi
· chờ
N2
Từ vựng JLPT N2
2
招
待
しょうたい
chiêu đãi
· mời
待
機児童
たいきじどう
đãi cơ nhi đồng
· trẻ chờ suất nhà trẻ
N1
Từ vựng JLPT N1
2
待
望
たいぼう
đãi vọng
· mong đợi từ lâu
待
遇
たいぐう
đãi ngộ
· đãi ngộ
← Chữ trước
丼
Chữ sau →
別
This page is also in English →
×