JLPT N4–N5

待

待

ĐÃI

10 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

待 ĐÃI

Âm Hán Việt
đãi
Trong bài học
10 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 5

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 2