Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
降
JLPT N4–N5
降
降
GIÁNG
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
降
GIÁNG
Âm Hán Việt
giáng
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
降
ります
ふります
giáng
· Mưa/Tuyết rơi
降
ります
おります
giáng
· Xuống (tàu, xe)
雨が
降
りそうです
あめがふりそうです
vũ giáng
· Trông sắp mưa
N3
Từ vựng JLPT N3
2
降
りる
おりる
giáng
· xuống (xe)
降
格
こうかく
giáng cách
· hạ chức
N2
Từ vựng JLPT N2
3
降
格
こうかく
giáng cách
· giáng chức
下
降
かこう
hạ giáng
· sự giảm xuống
以
降
いこう
dĩ giáng
· từ sau đó trở đi
← Chữ trước
始
Chữ sau →
住
This page is also in English →
×