JLPT N4–N5

住

住

TRÚ

10 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

住 TRÚ

Âm Hán Việt
trú
Trong bài học
10 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 5

N1 Từ vựng JLPT N1 1