Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
住
JLPT N4–N5
住
住
TRÚ
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
住
TRÚ
Âm Hán Việt
trú
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
住
所
じゅうしょ
trú sở
· Địa chỉ
住
みます
すみます
trú
· Sống
住
んでいます
すんでいます
trú
· Sống (đang sống)
N3
Từ vựng JLPT N3
1
住
所
じゅうしょ
trú sở
· địa chỉ
N2
Từ vựng JLPT N2
5
仮
住
まい
かりずまい
giả trú
· nơi ở tạm
住
宅地
じゅうたくち
trú trạch địa
· khu dân cư
住
宅街
じゅうたくがい
trú trạch nhai
· khu dân cư
移
住
いじゅう
di trú
· di cư, chuyển cư
住
民
じゅうみん
trú dân
· cư dân
N1
Từ vựng JLPT N1
1
住
み分ける
すみわける
trú phân
· phân định địa hạt
← Chữ trước
降
Chữ sau →
塩
This page is also in English →
×